Thông số ATV930U07N4
- Mã
- ATV930U07N4
- Hãng · dòng
- Schneider · Altivar Process ATV930 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–480 V
- Công suất
- 0,75 kW · 1 HP
- Dòng điện
- 2,2 A
- Ghi chú
- Treo tường IP21, có bộ hãm
Normal duty (quá tải 120%). Catalogue có thêm định mức Heavy duty (150%).
Thông số chung dòng Altivar Process ATV930
Mở
- Dải công suất
- 0,75–315 kW
- Điều khiển
- Mô-men không đổi, tối ưu mô-men; vòng hở hoặc vòng kín; động cơ không đồng bộ, nam châm vĩnh cửu, từ trở
- Cấp bảo vệ
- IP20, IP21/UL Type 1; tủ đứng IP21/IP54
- Truyền thông
- EtherNet/IP và Modbus TCP (2 cổng) + Modbus serial tích hợp; tuỳ chọn CANopen, PROFINET, PROFIBUS DP, DeviceNet, EtherCAT, POWERLINK
- Khác
- STO SIL3; bản có/không bộ hãm tích hợp
- Thường dùng cho
- Băng tải nặngMáy nghiềnNâng hạMáy ép đùnBơm, quạt lớn
Cách đọc mã
ATV930 + công suất (U07 = 0,75 kW, D11 = 11 kW, C11 = 110 kW) + điện áp (M3: 200–240 V, N4: 380–480 V, Y6: 500–690 V) + C (không bộ hãm), F (tủ đứng), Z (lắp trong tủ).
Cỡ khác cùng dòng Altivar Process ATV930
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ATV930U15N4 | 1,5 | 4 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV930U22N4 | 2,2 | 5,6 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV930U30N4 | 3 | 7,2 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV930U40N4 | 4 | 9,3 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV930U55N4 | 5,5 | 12,7 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV930U75N4 | 7,5 | 16,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV930D11N4 | 11 | 23,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV930D15N4 | 15 | 31,7 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Catalog Altivar Process ATV900 (DIA2ED2150601EN).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
