Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 115/230 V
3 pha 208–480 V - Công suất
- 0,15–11 kW
- Điều khiển
- Điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men; auto-tuning
- Cấp bảo vệ
- IP20 (drive); motor IP65
- Truyền thông
- LXM32C: Modbus, xung, ±10 V; LXM32A: Modbus, CANopen/CANmotion; LXM32M: Modbus, xung + module tuỳ chọn (CANopen, DeviceNet, EtherNet/IP, PROFIBUS DP, EtherCAT, PROFINET, Modbus TCP); LXM32S: Modbus, Sercos III
- Khác
- STO tích hợp; LXM32M có module an toàn SS1, SS2, SOS, SLS; encoder SinCos Hiperface
- Thường dùng cho
- Đóng góiCắt theo chiều dài, dao bayPick & placeCuốn, inGia công kim loại
Cách đọc mã
LXM32 + bản (C, A, M, S) + dòng ra (U45 = 4,5 A, D18 = 18 A, C10 = 100 A đỉnh) + điện áp (M2: 1 pha 115/230 V, N4: 3 pha 208–480 V).
Bảng model Lexium 32 (LXM32) 38
Dòng là dòng ra liên tục (rms) ở 8 kHz; kW là công suất danh định ở điện áp ghi trong phần ghi chú.
Điện áp
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| LXM32CU45M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 0,3 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32AU45M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 0,3 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32MU45M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 0,3 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32SU45M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 0,3 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32CU90M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 0,5 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32AU90M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 0,5 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32MU90M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 0,5 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32SU90M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 0,5 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32CD18M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 1 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32AD18M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 1 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32MD18M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 1 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32SD18M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz; bảng 230 V trong PDF in "LXM32SU18M2", bảng 115 V cùng cỡ ghi LXM32SD18M2 | 1~ 115/230 V | 1 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32CD30M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 1,6 | 10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32AD30M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 1,6 | 10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32MD30M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 1,6 | 10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32SD30M2Công suất, dòng liên tục ở 230 V, 8 kHz | 1~ 115/230 V | 1,6 | 10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32CU60N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 0,4 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32AU60N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 0,4 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32MU60N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 0,4 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32SU60N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 0,4 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32CD12N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 0,9 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32AD12N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 0,9 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32MD12N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 0,9 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32SD12N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 0,9 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32CD18N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 1,8 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32AD18N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 1,8 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32MD18N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 1,8 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32SD18N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 1,8 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32CD30N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 3 | 10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32AD30N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 3 | 10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32MD30N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 3 | 10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32SD30N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 3 | 10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32CD72N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 7 | 24 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32AD72N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 7 | 24 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32MD72N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 7 | 24 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32SD72N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 7 | 24 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32MD85N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 9 | 32 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM32MC10N4Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz | 3~ 208–480 V | 11 | 40 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Catalog Lexium 32 servo drives, BMH/BSH motors (DIA7ED2140501EN).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
