Thông số LXM32AD30N4
- Mã
- LXM32AD30N4
- Hãng · dòng
- Schneider · Lexium 32 (LXM32) (servo drive)
- Điện áp
- 3~ 208–480 V
- Công suất
- 3 kW
- Dòng điện
- 10 A
- Ghi chú
- Công suất, dòng liên tục ở 480 V, 8 kHz
Dòng là dòng ra liên tục (rms) ở 8 kHz; kW là công suất danh định ở điện áp ghi trong phần ghi chú.
Thông số chung dòng Lexium 32
Mở
- Dải công suất
- 0,15–11 kW
- Điều khiển
- Điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men; auto-tuning
- Cấp bảo vệ
- IP20 (drive); motor IP65
- Truyền thông
- LXM32C: Modbus, xung, ±10 V; LXM32A: Modbus, CANopen/CANmotion; LXM32M: Modbus, xung + module tuỳ chọn (CANopen, DeviceNet, EtherNet/IP, PROFIBUS DP, EtherCAT, PROFINET, Modbus TCP); LXM32S: Modbus, Sercos III
- Khác
- STO tích hợp; LXM32M có module an toàn SS1, SS2, SOS, SLS; encoder SinCos Hiperface
- Thường dùng cho
- Đóng góiCắt theo chiều dài, dao bayPick & placeCuốn, inGia công kim loại
Cách đọc mã
LXM32 + bản (C, A, M, S) + dòng ra (U45 = 4,5 A, D18 = 18 A, C10 = 100 A đỉnh) + điện áp (M2: 1 pha 115/230 V, N4: 3 pha 208–480 V).
Cỡ khác cùng dòng Lexium 32
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| LXM32AD18N4 | 1,8 | 6 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| LXM32MD18N4 | 1,8 | 6 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| LXM32SD18N4 | 1,8 | 6 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| LXM32CD30N4 | 3 | 10 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| LXM32MD30N4 | 3 | 10 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| LXM32SD30N4 | 3 | 10 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| LXM32CD72N4 | 7 | 24 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| LXM32AD72N4 | 7 | 24 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Catalog Lexium 32 servo drives, BMH/BSH motors (DIA7ED2140501EN).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
