Thông số MDX91A-5880-5_3-4-T00
- Mã
- MDX91A-5880-5_3-4-T00
- Hãng · dòng
- SEW-Eurodrive · MOVIDRIVE technology (MOVI-C) (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–500 V
- Công suất
- 315 kW
- Dòng điện
- 588 A
- Khung / cỡ
- 8
- Ghi chú
- Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V)
Cột A là dòng ra định mức IN ở tần số PWM nhỏ nhất; kW là công suất động cơ không đồng bộ (ASM).
Thông số chung dòng MOVIDRIVE technology
Mở
- Dải công suất
- 0,55–315 kW (3 pha 380–500 V, dòng ra 2–588 A)
- Điều khiển
- V/f, VFCPLUS, CFC, ELSM; động cơ không đồng bộ và đồng bộ, có hoặc không encoder
- Cấp bảo vệ
- IP20 cỡ 1–4; từ cỡ 5: IP10 (tuỳ chọn IP20)
- Truyền thông
- Card bus trường: PROFINET CFN21A, EtherNet/IP và Modbus TCP CFE21A, PROFIBUS CFP21A, POWERLINK CFL21A; EtherCAT/SBusPLUS
- Khác
- Quá tải 200% IN trong 3 s (cỡ 8: 150% trong 30 s); STO tích hợp, an toàn MOVISAFE CS..A tuỳ chọn; tần số ra tối đa 599 Hz
- Thường dùng cho
- Điều tốcĐịnh vịNâng hạKho tự độngBăng tải
Cách đọc mã
MDX90A-0125-5E3-4-T00: MD = MOVIDRIVE; X = biến tần một trục; 90 = không có nguồn xung DC 24 V, 91 = có; A = phiên bản; 0125 = dòng ra định mức 12,5 A; 5 = 380–500 V (2 = 200–240 V, 1 = điện áp đặc biệt); E = lọc EMC C2, 0 = chỉ lọc cơ bản; 3 = 3 pha; 4 = 4Q; T = điều khiển qua bus trường (L = CiA402); 0 = bản tiêu chuẩn; 0 = MOVIKIT Velocity Drive (1 = Positioning Drive, 2 = giải pháp riêng); tuỳ chọn /L, /CES11A, /CFN21A…
Cỡ khác cùng dòng MOVIDRIVE technology
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| MDX91A-1130-5_3-4-T00 | 55 | 113 | 6 | Báo giá | Hàng đặt |
| MDX91A-1490-5_3-4-T00 | 75 | 149 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| MDX91A-1770-5_3-4-T00 | 90 | 177 | 7 | Báo giá | Hàng đặt |
| MDX91A-2200-5_3-4-T00 | 110 | 220 | 7 | Báo giá | Hàng đặt |
| MDX91A-2500-5_3-4-T00 | 132 | 250 | 7 | Báo giá | Hàng đặt |
| MDX91A-3000-5_3-4-T00 | 160 | 300 | 7 | Báo giá | Hàng đặt |
| MDX91A-3800-5_3-4-T00 | 200 | 380 | 8 | Báo giá | Hàng đặt |
| MDX91A-4700-5_3-4-T00 | 250 | 470 | 8 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Product manual MOVIDRIVE technology (33356912/EN, 05/2026).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
