Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 200–240 V
3 pha 380–500 V - Công suất
- 0,55–315 kW (3 pha 380–500 V, dòng ra 2–588 A)
- Điều khiển
- V/f, VFCPLUS, CFC, ELSM; động cơ không đồng bộ và đồng bộ, có hoặc không encoder
- Cấp bảo vệ
- IP20 cỡ 1–4; từ cỡ 5: IP10 (tuỳ chọn IP20)
- Truyền thông
- Card bus trường: PROFINET CFN21A, EtherNet/IP và Modbus TCP CFE21A, PROFIBUS CFP21A, POWERLINK CFL21A; EtherCAT/SBusPLUS
- Khác
- Quá tải 200% IN trong 3 s (cỡ 8: 150% trong 30 s); STO tích hợp, an toàn MOVISAFE CS..A tuỳ chọn; tần số ra tối đa 599 Hz
- Thường dùng cho
- Điều tốcĐịnh vịNâng hạKho tự độngBăng tải
Cách đọc mã
MDX90A-0125-5E3-4-T00: MD = MOVIDRIVE; X = biến tần một trục; 90 = không có nguồn xung DC 24 V, 91 = có; A = phiên bản; 0125 = dòng ra định mức 12,5 A; 5 = 380–500 V (2 = 200–240 V, 1 = điện áp đặc biệt); E = lọc EMC C2, 0 = chỉ lọc cơ bản; 3 = 3 pha; 4 = 4Q; T = điều khiển qua bus trường (L = CiA402); 0 = bản tiêu chuẩn; 0 = MOVIKIT Velocity Drive (1 = Positioning Drive, 2 = giải pháp riêng); tuỳ chọn /L, /CES11A, /CFN21A…
Bảng model MOVIDRIVE technology (MOVI-C) 24
Cột A là dòng ra định mức IN ở tần số PWM nhỏ nhất; kW là công suất động cơ không đồng bộ (ASM).
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MDX9_A-0020-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A | 3~ 380–500 V | 0,55 | 2 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX9_A-0025-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A | 3~ 380–500 V | 0,75 | 2,5 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX9_A-0032-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A | 3~ 380–500 V | 1,1 | 3,2 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX9_A-0040-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A | 3~ 380–500 V | 1,5 | 4 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX9_A-0055-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A | 3~ 380–500 V | 2,2 | 5,5 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX9_A-0070-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A | 3~ 380–500 V | 3 | 7 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX9_A-0095-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A | 3~ 380–500 V | 4 | 9,5 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX9_A-0125-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A | 3~ 380–500 V | 5,5 | 12,5 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX9_A-0160-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A | 3~ 380–500 V | 7,5 | 16 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX9_A-0240-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A | 3~ 380–500 V | 11 | 24 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX9_A-0320-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A | 3~ 380–500 V | 15 | 32 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX9_A-0460-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A | 3~ 380–500 V | 22 | 46 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX9_A-0620-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A | 3~ 380–500 V | 30 | 62 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX9_A-0750-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A | 3~ 380–500 V | 37 | 75 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX91A-0910-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) | 3~ 380–500 V | 45 | 91 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX91A-1130-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) | 3~ 380–500 V | 55 | 113 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX91A-1490-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V); tài liệu ghi cỡ 6 ở một bảng và cỡ 7 ở bảng khác | 3~ 380–500 V | 75 | 149 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX91A-1770-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) | 3~ 380–500 V | 90 | 177 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX91A-2200-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) | 3~ 380–500 V | 110 | 220 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX91A-2500-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) | 3~ 380–500 V | 132 | 250 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX91A-3000-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) | 3~ 380–500 V | 160 | 300 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX91A-3800-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) | 3~ 380–500 V | 200 | 380 | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX91A-4700-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) | 3~ 380–500 V | 250 | 470 | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDX91A-5880-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) | 3~ 380–500 V | 315 | 588 | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Product manual MOVIDRIVE technology (33356912/EN, 05/2026).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
