SEW-Eurodrive Biến tần

Biến tần SEW-Eurodrive MOVIDRIVE technology (MOVI-C)

Biến tần ứng dụng MOVI-C nối thẳng lưới, điều khiển qua bus trường từ PLC; chạy từ điều tốc đơn giản đến định vị, dùng phần mềm MOVIKIT có sẵn.

Đang sản xuất

Chọn model
SEW-Eurodrive MOVIDRIVE technology (MOVI-C) (MOVIDRIVE technology (MDX91A) với keypad CBG21A)
Ảnh: SEW-Eurodrive · MOVIDRIVE technology (MDX91A) với keypad CBG21A
  • 24Model
  • 1Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
3 pha 200–240 V
3 pha 380–500 V
Công suất
0,55–315 kW (3 pha 380–500 V, dòng ra 2–588 A)
Điều khiển
V/f, VFCPLUS, CFC, ELSM; động cơ không đồng bộ và đồng bộ, có hoặc không encoder
Cấp bảo vệ
IP20 cỡ 1–4; từ cỡ 5: IP10 (tuỳ chọn IP20)
Truyền thông
Card bus trường: PROFINET CFN21A, EtherNet/IP và Modbus TCP CFE21A, PROFIBUS CFP21A, POWERLINK CFL21A; EtherCAT/SBusPLUS
Khác
Quá tải 200% IN trong 3 s (cỡ 8: 150% trong 30 s); STO tích hợp, an toàn MOVISAFE CS..A tuỳ chọn; tần số ra tối đa 599 Hz
Thường dùng cho
Điều tốcĐịnh vịNâng hạKho tự độngBăng tải

Cách đọc mã

MDX90A-0125-5E3-4-T00: MD = MOVIDRIVE; X = biến tần một trục; 90 = không có nguồn xung DC 24 V, 91 = có; A = phiên bản; 0125 = dòng ra định mức 12,5 A; 5 = 380–500 V (2 = 200–240 V, 1 = điện áp đặc biệt); E = lọc EMC C2, 0 = chỉ lọc cơ bản; 3 = 3 pha; 4 = 4Q; T = điều khiển qua bus trường (L = CiA402); 0 = bản tiêu chuẩn; 0 = MOVIKIT Velocity Drive (1 = Positioning Drive, 2 = giải pháp riêng); tuỳ chọn /L, /CES11A, /CFN21A…

Bảng model MOVIDRIVE technology (MOVI-C) 24

Cột A là dòng ra định mức IN ở tần số PWM nhỏ nhất; kW là công suất động cơ không đồng bộ (ASM).

MãĐiện áp kW Dòng (A) Khung Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
MDX9_A-0020-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A 3~ 380–500 V 0,55 2 1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX9_A-0025-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A 3~ 380–500 V 0,75 2,5 1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX9_A-0032-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A 3~ 380–500 V 1,1 3,2 1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX9_A-0040-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A 3~ 380–500 V 1,5 4 1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX9_A-0055-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A 3~ 380–500 V 2,2 5,5 2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX9_A-0070-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A 3~ 380–500 V 3 7 2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX9_A-0095-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A 3~ 380–500 V 4 9,5 2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX9_A-0125-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A 3~ 380–500 V 5,5 12,5 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX9_A-0160-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A 3~ 380–500 V 7,5 16 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX9_A-0240-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A 3~ 380–500 V 11 24 4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX9_A-0320-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A 3~ 380–500 V 15 32 4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX9_A-0460-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A 3~ 380–500 V 22 46 5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX9_A-0620-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A 3~ 380–500 V 30 62 5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX9_A-0750-5_3-4-T00MDX90A hoặc MDX91A 3~ 380–500 V 37 75 5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX91A-0910-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) 3~ 380–500 V 45 91 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX91A-1130-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) 3~ 380–500 V 55 113 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX91A-1490-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V); tài liệu ghi cỡ 6 ở một bảng và cỡ 7 ở bảng khác 3~ 380–500 V 75 149 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX91A-1770-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) 3~ 380–500 V 90 177 7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX91A-2200-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) 3~ 380–500 V 110 220 7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX91A-2500-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) 3~ 380–500 V 132 250 7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX91A-3000-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) 3~ 380–500 V 160 300 7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX91A-3800-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) 3~ 380–500 V 200 380 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX91A-4700-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) 3~ 380–500 V 250 470 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
MDX91A-5880-5_3-4-T00Cỡ 6–8 chỉ có MDX91A (có nguồn xung 24 V) 3~ 380–500 V 315 588 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Nguồn thông số: Product manual MOVIDRIVE technology (33356912/EN, 05/2026).

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

Zalo