Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 110–115 V
1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V - Công suất
- 0,37–37 kW
- Điều khiển
- V/f; vector vòng hở (LVFC) cho động cơ không đồng bộ; PMVC, LSPM, SYN-R, BLDC cho động cơ đồng bộ/nam châm vĩnh cửu
- Cấp bảo vệ
- IP20; IP66/NEMA 4X (có hoặc không công tắc)
- Truyền thông
- Modbus RTU, CANopen và SBus tích hợp; nối PROFIBUS/PROFINET… qua gateway SEW
- Khác
- Quá tải 150% trong 60 s, 175% trong 2 s; tần số ra tối đa 500 Hz; bộ điều khiển PI, chế độ fire mode
- Thường dùng cho
- BơmQuạt, điều hoàMáy nénBăng tải
Cách đọc mã
MCLTEB0015-5A3-4-00: MC = MOVITRAC; LTE = dòng LTE; B = phiên bản; 0015 = công suất động cơ khuyến nghị 1,5 kW; 5 = 380–480 V (1 = 110–115 V, 2 = 200–240 V); A = lọc nhiễu C2 (0 = không lọc, B = C1); 3 = 3 pha (1 = 1 pha); 4 = 4 góc phần tư có bộ hãm (1 = 1 góc phần tư không bộ hãm); 00 = vỏ IP20, 30 = IP66 không công tắc, 40 = IP66 có công tắc.
Bảng model MOVITRAC LTE-B+ 13
Cột kW là công suất động cơ, A là dòng ra định mức theo bảng 'The inverters at a glance' của product manual.
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MCLTEB0008-5A3-1-00Có bản IP66: -30 (không công tắc), -40 (có công tắc); 1 góc phần tư, không có bộ hãm | 3~ 380–480 V | 0,75 | 2,2 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MCLTEB0015-5A3-1-00Có bản IP66: -30 (không công tắc), -40 (có công tắc); 1 góc phần tư, không có bộ hãm | 3~ 380–480 V | 1,5 | 4,1 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MCLTEB0015-5A3-4-00Có bản IP66: -30 (không công tắc), -40 (có công tắc) | 3~ 380–480 V | 1,5 | 4,1 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MCLTEB0022-5A3-4-00Có bản IP66: -30 (không công tắc), -40 (có công tắc) | 3~ 380–480 V | 2,2 | 5,8 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MCLTEB0040-5A3-4-00Có bản IP66: -30 (không công tắc), -40 (có công tắc) | 3~ 380–480 V | 4 | 9,5 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MCLTEB0055-5A3-4-00Có bản IP66: -30 (không công tắc), -40 (có công tắc) | 3~ 380–480 V | 5,5 | 14 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MCLTEB0075-5A3-4-00Có bản IP66: -30 (không công tắc), -40 (có công tắc) | 3~ 380–480 V | 7,5 | 18 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MCLTEB0110-5A3-4-00Có bản IP66: -30 (không công tắc), -40 (có công tắc) | 3~ 380–480 V | 11 | 24 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MCLTEB0150-5A3-4-00Có bản IP66: -30 (không công tắc), -40 (có công tắc) | 3~ 380–480 V | 15 | 30 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MCLTEB0185-5A3-4-00Có bản IP66: -30 (không công tắc), -40 (có công tắc) | 3~ 380–480 V | 18,5 | 39 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MCLTEB0220-5A3-4-00Có bản IP66: -30 (không công tắc), -40 (có công tắc) | 3~ 380–480 V | 22 | 46 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MCLTEB0300-5A3-4-00Chỉ có vỏ IP20 (-00) | 3~ 380–480 V | 30 | 61 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MCLTEB0370-5A3-4-00Chỉ có vỏ IP20 (-00) | 3~ 380–480 V | 37 | 72 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Product Manual MOVITRAC LTE-B+ (31965822/EN, 03/2024) · Operating Instructions MOVITRAC LTE-B+ (31965865/EN, 03/2024).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
