Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 200–240 V
3 pha 380–500 V - Công suất
- 1,5–75 kW (3 pha 380–500 V, theo công suất động cơ tải không đổi)
- Điều khiển
- MDF60A: VFC không encoder; MDV60A: VFC hoặc CFC có encoder; MDS60A: SERVO với resolver
- Truyền thông
- RS-232/RS-485 (USS21A), SBus; card tuỳ chọn PROFIBUS DFP11A/21A, INTERBUS DFI11A/21A, CAN DFC11A, CANopen DFO11A, DeviceNet DFD11A
- Khác
- IPOSplus tích hợp; bộ hãm tích hợp (4Q); lọc đầu vào tích hợp cỡ 1–2; có bộ hồi năng lượng MDR60A đi kèm hệ
- Thường dùng cho
- Nâng hạĐịnh vịĐồng bộ trụcBăng tải
Cách đọc mã
MDV60A0055-5A3-4-00: MDF/MDV/MDS = loại (VFC / VFC+CFC / SERVO), MDR = bộ hồi năng lượng; 60 = series; A = phiên bản; 0055 = công suất động cơ khuyến nghị 5,5 kW; 5 = 380–500 V (2 = 200–240 V); A = có lọc đầu vào (0 = không); 3 = 3 pha; 4 = 4Q có bộ hãm; 00 = tiêu chuẩn, 0T = technology.
Bảng model MOVIDRIVE A (MD_60A: MDF60A / MDV60A / MDS60A) 14
Cột kW là công suất động cơ khuyến nghị ở tải không đổi (chế độ VFC); A là dòng ra liên tục 100% IN.
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MDV60A0015-5A3-4-00Cùng cỡ có MDF60A (VFC) và MDS60A (servo); đuôi -0T là bản technology | 3~ 380–500 V | 1,5 | 4 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDV60A0022-5A3-4-00Cùng cỡ có MDF60A (VFC) và MDS60A (servo); đuôi -0T là bản technology | 3~ 380–500 V | 2,2 | 5,5 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDV60A0030-5A3-4-00Cùng cỡ có MDF60A (VFC) và MDS60A (servo); đuôi -0T là bản technology | 3~ 380–500 V | 3 | 7 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDV60A0040-5A3-4-00Cùng cỡ có MDF60A (VFC) và MDS60A (servo); đuôi -0T là bản technology | 3~ 380–500 V | 4 | 9,5 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDV60A0055-5A3-4-00Cùng cỡ có MDF60A (VFC) và MDS60A (servo); đuôi -0T là bản technology | 3~ 380–500 V | 5,5 | 12,5 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDV60A0075-5A3-4-00Cùng cỡ có MDF60A (VFC) và MDS60A (servo); đuôi -0T là bản technology | 3~ 380–500 V | 7,5 | 16 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDV60A0110-5A3-4-00Cùng cỡ có MDF60A (VFC) và MDS60A (servo); đuôi -0T là bản technology | 3~ 380–500 V | 11 | 24 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDV60A0150-503-4-00Cùng cỡ có MDF60A (VFC) và MDS60A (servo); đuôi -0T là bản technology | 3~ 380–500 V | 15 | 32 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDV60A0220-503-4-00Cùng cỡ có MDF60A (VFC) và MDS60A (servo); đuôi -0T là bản technology | 3~ 380–500 V | 22 | 46 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDV60A0300-503-4-00Cùng cỡ có MDF60A (VFC) và MDS60A (servo); đuôi -0T là bản technology | 3~ 380–500 V | 30 | 60 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDV60A0370-503-4-00Cùng cỡ có MDF60A (VFC) và MDS60A (servo); đuôi -0T là bản technology | 3~ 380–500 V | 37 | 73 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDV60A0450-503-4-00Cùng cỡ có MDF60A (VFC) và MDS60A (servo); đuôi -0T là bản technology | 3~ 380–500 V | 45 | 89 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDV60A0550-503-4-00Cùng cỡ có MDF60A (VFC) và MDS60A (servo); đuôi -0T là bản technology | 3~ 380–500 V | 55 | 105 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDV60A0750-503-4-00Cùng cỡ có MDF60A (VFC) và MDS60A (servo); đuôi -0T là bản technology | 3~ 380–500 V | 75 | 130 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: System Manual MOVIDRIVE MD_60A (10522212/EN, 08/2001).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.