Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 380–500 V (module nguồn)
DC link 560 V (module trục) - Công suất
- Module nguồn 10–75 kW; module trục 2–133 A
- Điều khiển
- Servo đồng bộ, không đồng bộ, động cơ tuyến tính; encoder Hiperface, resolver, TTL, EnDat 2.1
- Truyền thông
- CAN SBus kép tích hợp; tuỳ chọn EtherCAT/SBusPLUS (XSE24A), PROFIBUS, PROFINET, EtherNet/IP, DeviceNet, MOVI-PLC
- Khác
- Quá tải 250% trong 1 s; module nguồn có bộ hãm; STO tuỳ chọn (MXA81 PLd, MXA82 PLe); module hồi năng lượng MXR, tụ MXC, đệm MXB, xả DC MXZ, nguồn 24 V MXS
- Thường dùng cho
- Máy đóng góiMáy nhiều trụcCam điện tử, đồng bộRobot, gantry
Cách đọc mã
MXA80A-004-503-00: MX = MOVIAXIS; loại module A = trục, P = nguồn có bộ hãm, R = nguồn hồi năng lượng, M = master, C = tụ, B = đệm, S = nguồn 24 V, Z = xả DC link; 80 = tiêu chuẩn, 81 = 1 rơ-le an toàn (trục) hoặc MXP compact, 82 = 2 rơ-le an toàn; A = phiên bản; 004 = dòng định mức 4 A (module nguồn: 010 = 10 kW); 50 = 380–500 V; 3 = 3 pha; 00 = tiêu chuẩn, 0E = có sẵn bus EtherCAT XSE24A.
Bảng model MOVIAXIS (MX) 15
Module nguồn: kW = công suất định mức, A = dòng DC link định mức. Module trục: A = dòng định mức tại PWM 8 kHz (đuôi mã), dòng tại 4 kHz ghi ở phần ghi chú.
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MXP80A-010-503-00Module nguồn; A = dòng DC link định mức; dòng lưới 15 A | 3~ 380–500 V | 10 | 18 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MXP81A-010-503-00Module nguồn compact (điện trở hãm và tụ tích hợp) | 3~ 380–500 V | 10 | 18 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MXP80A-025-503-00Module nguồn; dòng lưới 36 A | 3~ 380–500 V | 25 | 45 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MXP80A-050-503-00Module nguồn; dòng lưới 72 A | 3~ 380–500 V | 50 | 90 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MXP80A-075-503-00Module nguồn; dòng lưới 110 A | 3~ 380–500 V | 75 | 135 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MXA80A-002-503-00Module trục; A = dòng định mức tại PWM 8 kHz (2 A tại 4 kHz); có MXA81A (1 rơ-le an toàn) | DC link 560 V | — | 2 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MXA80A-004-503-00Module trục; A = dòng định mức tại PWM 8 kHz (4 A tại 4 kHz); có MXA81A (1 rơ-le an toàn) | DC link 560 V | — | 4 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MXA80A-008-503-00Module trục; A = dòng định mức tại PWM 8 kHz (8 A tại 4 kHz); có MXA81A (1 rơ-le an toàn) | DC link 560 V | — | 8 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MXA80A-012-503-00Module trục; A = dòng định mức tại PWM 8 kHz (12 A tại 4 kHz); có MXA81A/MXA82A (1/2 rơ-le an toàn) | DC link 560 V | — | 12 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MXA80A-016-503-00Module trục; A = dòng định mức tại PWM 8 kHz (16 A tại 4 kHz); có MXA81A/MXA82A (1/2 rơ-le an toàn) | DC link 560 V | — | 16 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MXA80A-024-503-00Module trục; A = dòng định mức tại PWM 8 kHz (32 A tại 4 kHz); có MXA81A/MXA82A (1/2 rơ-le an toàn) | DC link 560 V | — | 24 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MXA80A-032-503-00Module trục; A = dòng định mức tại PWM 8 kHz (43 A tại 4 kHz); có MXA81A/MXA82A (1/2 rơ-le an toàn) | DC link 560 V | — | 32 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MXA80A-048-503-00Module trục; A = dòng định mức tại PWM 8 kHz (64 A tại 4 kHz); có MXA81A/MXA82A (1/2 rơ-le an toàn) | DC link 560 V | — | 48 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MXA80A-064-503-00Module trục; A = dòng định mức tại PWM 8 kHz (85 A tại 4 kHz); có MXA81A/MXA82A (1/2 rơ-le an toàn) | DC link 560 V | — | 64 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MXA80A-100-503-00Module trục; A = dòng định mức tại PWM 8 kHz (133 A tại 4 kHz); có MXA81A/MXA82A (1/2 rơ-le an toàn) | DC link 560 V | — | 100 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: System Manual MOVIAXIS Multi-Axis Servo Inverter (20062540/EN, 09/2013).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
