Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–500 V - Công suất
- 0,25–75 kW (3 pha 380–500 V)
- Điều khiển
- V/f và VFC (có các chế độ hãm DC, bắt tốc, nâng hạ) cho động cơ không đồng bộ
- Cấp bảo vệ
- IP20 cỡ 0–2; cỡ 3: IP10/IP20 với nắp che; cỡ 4–5: IP00, IP10 với nắp Plexiglas
- Truyền thông
- RS485 và SBus (CAN) qua module FSC11B/FSC12B/FIO21B; bus trường qua gateway
- Khác
- Quá tải 150% IN tối thiểu 60 s; tần số ra tối đa 599 Hz; bộ hãm tích hợp (4Q); lọc EMC C2 cho cỡ 0–2
- Thường dùng cho
- Băng tảiBơmQuạtMáy đóng góiThiết bị nâng hạ nhẹ
Cách đọc mã
MC07B0022-2B1-4-00/T: MC = MOVITRAC; 07 = series 07; B = phiên bản B; 0022 = công suất 2,2 kW; 2 = 200–240 V, 5 = 380–500 V; B = lọc nhiễu C1, A = C2, 0 = không lọc; 1 = 1 pha, 3 = 3 pha; 4 = 4 góc phần tư; 00 = tiêu chuẩn, S0 = Safe Torque Off; tuỳ chọn /T = bản technology, /L = mạch phủ.
Bảng model MOVITRAC B 19
Cột kW là công suất động cơ khuyến nghị ở chế độ 100%, A là dòng ra định mức IN 100% tại 3 × AC 400 V (hãng ghi thêm cột 125%: công suất cao hơn một cấp, dòng 125% IN).
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MC07B0003-5A3-4-00Không có bản Safe stop | 3~ 380–500 V | 0,25 | 1 | 0XS | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0004-5A3-4-00Không có bản Safe stop | 3~ 380–500 V | 0,37 | 1,6 | 0XS | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0005-5A3-4-00Có bản -S0 (Safe stop, cần nguồn ngoài DC 24 V) | 3~ 380–500 V | 0,55 | 2 | 0S | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0008-5A3-4-00Có bản -S0 (Safe stop, cần nguồn ngoài DC 24 V) | 3~ 380–500 V | 0,75 | 2,4 | 0S | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0011-5A3-4-00Có bản -S0 (Safe stop, cần nguồn ngoài DC 24 V) | 3~ 380–500 V | 1,1 | 3,1 | 0S | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0015-5A3-4-00Có bản -S0 (Safe stop, cần nguồn ngoài DC 24 V) | 3~ 380–500 V | 1,5 | 4 | 0S | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0022-5A3-4-00Có bản -S0 (Safe stop, cần nguồn ngoài DC 24 V) | 3~ 380–500 V | 2,2 | 5,5 | 0L | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0030-5A3-4-00Có bản -S0 (Safe stop, cần nguồn ngoài DC 24 V) | 3~ 380–500 V | 3 | 7 | 0L | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0040-5A3-4-00Có bản -S0 (Safe stop, cần nguồn ngoài DC 24 V) | 3~ 380–500 V | 4 | 9,5 | 0L | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0055-5A3-4-00Safe stop tích hợp | 3~ 380–500 V | 5,5 | 12,5 | 2S | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0075-5A3-4-00Safe stop tích hợp | 3~ 380–500 V | 7,5 | 16 | 2S | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0110-5A3-4-00Safe stop tích hợp | 3~ 380–500 V | 11 | 24 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0150-503-4-00Safe stop tích hợp | 3~ 380–500 V | 15 | 32 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0220-503-4-00Safe stop tích hợp | 3~ 380–500 V | 22 | 46 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0300-503-4-00Safe stop tích hợp | 3~ 380–500 V | 30 | 60 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0370-503-4-00Safe stop tích hợp | 3~ 380–500 V | 37 | 73 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0450-503-4-00Safe stop tích hợp | 3~ 380–500 V | 45 | 89 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0550-503-4-00Safe stop tích hợp | 3~ 380–500 V | 55 | 105 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MC07B0750-503-4-00Safe stop tích hợp | 3~ 380–500 V | 75 | 130 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Operating Instructions MOVITRAC B (31958974/EN, 01/2024) · MOVITRAC B – Technical data 3 × AC 400 V (tài liệu HTML 31960413) · MOVITRAC B – AC 400/500 V size 0S · MOVITRAC B – AC 400/500 V size 0L.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
