Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 380–500 V (module nguồn)
DC link 560 V (module trục) - Công suất
- Module nguồn 10–110 kW; module trục 2–180 A
- Điều khiển
- VFCPLUS, CFC, ELSM… cho động cơ không đồng bộ và đồng bộ, có hoặc không encoder
- Truyền thông
- EtherCAT/SBusPLUS; bản CiA402 qua EtherCAT
- Khác
- Quá tải 250% trong 1 s; STO tích hợp (PLe theo EN 13849); module nguồn từ 25 kW chạy được không cần contactor lưới
- Thường dùng cho
- Máy nhiều trụcRobotMáy đóng góiĐồng bộ, cam điện tử
Cách đọc mã
MDP90A-0250-503-4-000: MDP = module nguồn, 0250 = 25 kW. MDA90A-0080-503-X-S00: MDA = module trục đơn, MDD9.A = trục đôi (90 có cổng encoder, 91 có MOVILINK DDI); 0080 = dòng ra định mức 8 A; 5 = 380–500 V; 0 = không lọc; 3 = 3 pha; S00 = biến thể system; /X = không khe card.
Bảng model MOVIDRIVE modular (MOVI-C) 21
Module nguồn: kW = công suất định mức, A = dòng DC link định mức. Module trục: A = dòng ra định mức tại PWM 4 kHz (quá tải 250% trong 1 s).
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MDP90A-0100-503-4-000Module nguồn; A = dòng DC link định mức; dòng lưới 16 A | 3~ 380–500 V | 10 | 21 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDP90A-0100-503-4-C00Module nguồn có điện trở hãm và tụ tích năng 250 J tích hợp | 3~ 380–500 V | 10 | 21 | 1A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDP90A-0250-503-4-000Module nguồn; dòng lưới 40 A | 3~ 380–500 V | 25 | 51 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDP90A-0500-503-4-000Module nguồn; dòng lưới 80 A | 3~ 380–500 V | 50 | 102 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDP90A-0750-503-4-000Module nguồn; dòng lưới 120 A | 3~ 380–500 V | 75 | 153 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDP90A-1100-503-4-000Module nguồn; dòng lưới 175 A | 3~ 380–500 V | 110 | 224 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDA90A-0020-503-X-S00Module trục đơn; A = dòng ra định mức tại PWM 4 kHz | DC link 560 V | — | 2 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDA90A-0040-503-X-S00Module trục đơn; A = dòng ra định mức tại PWM 4 kHz | DC link 560 V | — | 4 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDA90A-0080-503-X-S00Module trục đơn; A = dòng ra định mức tại PWM 4 kHz | DC link 560 V | — | 8 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDA90A-0120-503-X-S00Module trục đơn; A = dòng ra định mức tại PWM 4 kHz | DC link 560 V | — | 12 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDA90A-0160-503-X-S00Module trục đơn; A = dòng ra định mức tại PWM 4 kHz | DC link 560 V | — | 16 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDA90A-0240-503-X-S00Module trục đơn; A = dòng ra định mức tại PWM 4 kHz | DC link 560 V | — | 24 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDA90A-0320-503-X-S00Module trục đơn; A = dòng ra định mức tại PWM 4 kHz | DC link 560 V | — | 32 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDA90A-0480-503-X-S00Module trục đơn; A = dòng ra định mức tại PWM 4 kHz | DC link 560 V | — | 48 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDA90A-0640-503-X-S00Module trục đơn; A = dòng ra định mức tại PWM 4 kHz | DC link 560 V | — | 64 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDA90A-1000-503-X-S00Module trục đơn; A = dòng ra định mức tại PWM 4 kHz | DC link 560 V | — | 100 | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDA90A-1400-503-X-S00Module trục đơn; A = dòng ra định mức tại PWM 4 kHz | DC link 560 V | — | 140 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDA90A-1800-503-X-S00Module trục đơn; A = dòng ra định mức tại PWM 4 kHz | DC link 560 V | — | 180 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDD90A-0020-503-X-S00Module trục đôi (2 × A); MDD91A = bản MOVILINK DDI; bản /X không có khe card (cỡ 1) | DC link 560 V | — | 2 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDD90A-0040-503-X-S00Module trục đôi (2 × A); MDD91A = bản MOVILINK DDI; bản /X không có khe card (cỡ 1) | DC link 560 V | — | 4 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| MDD90A-0080-503-X-S00Module trục đôi (2 × A); MDD91A = bản MOVILINK DDI; bản /X không có khe card (cỡ 1) | DC link 560 V | — | 8 | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Product Manual MOVIDRIVE modular (26880547/EN, 03/2024).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
