Thông số 6SE6440-2UE21-5CA1
- Mã
- 6SE6440-2UE21-5CA1
- Hãng · dòng
- Siemens · MICROMASTER 440 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 500–600 V
- Công suất
- 1,5 kW · 2 HP
- Dòng điện
- 2,7 A
- Khung / cỡ
- C
- Ghi chú
- Không lọc; VT: 2,2 kW / 3,9 A
Constant torque (CT): kW, HP, Dòng (A) là công suất và dòng ra định mức CT; giá trị VT (variable torque) ghi trong phần ghi chú nếu catalogue có.
Hãng đã ngừng sản xuất dòng MICROMASTER 440. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng SINAMICS G120C (3 AC 400 V); SINAMICS G120 modular (1/3 AC 230 V, 3 AC 600 V) hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng MICROMASTER 440
Mở
- Dải công suất
- CT: 0,12–3 kW (1 AC 230 V), 0,12–45 kW (3 AC 230 V), 0,37–200 kW (3 AC 400 V), 0,75–75 kW (3 AC 575 V); VT đến 250 kW
- Điều khiển
- Vector (không cảm biến và có encoder qua module), điều khiển mô-men, V/f tuyến tính/bậc hai/nhiều điểm, FCC
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- RS-485 (USS) tích hợp, RS-232 tuỳ chọn; module tuỳ chọn PROFIBUS, DeviceNet, CANopen; module encoder
- Khác
- Quá tải CT (0,12–75 kW): 150 % trong 60 s và 200 % trong 3 s; 6 DI, 2 AI, 2 AO, 3 rơ-le; hãm chopper tích hợp 0,12–75 kW; tần số ra 0–650 Hz (V/f), 0–200 Hz (vector).
- Thường dùng cho
- Băng tảiCầu trục / nâng hạMáy đóng góiBơm, quạtMáy dệt
Cách đọc mã
6SE6440-2xyzz-zfA1: x = U (không lọc) hoặc A (lọc class A tích hợp); y = B (1 AC 200–240 V có lọc), C (1/3 AC 200–240 V), D (3 AC 380–480 V), E (3 AC 500–600 V); zz-z là mã công suất CT; f = cỡ khung A…G (FX/GX cho 90–200 kW). Giải thích suy từ bảng Selection and ordering data trong DA 51.2.
Cỡ khác cùng dòng MICROMASTER 440
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6SE6440-2UE17-5CA1 | 0,75 | 1,4 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SE6440-2UE22-2CA1 | 2,2 | 3,9 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SE6440-2UE24-0CA1 | 4 | 6,1 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SE6440-2UE25-5CA1 | 5,5 | 9 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SE6440-2UE27-5CA1 | 7,5 | 11 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SE6440-2UE31-1CA1 | 11 | 17 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SE6440-2UE31-5DA1 | 15 | 22 | D | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SE6440-2UE31-8DA1 | 18,5 | 27 | D | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Catalog DA 51.2 · 2007/2008 – MICROMASTER 420/430/440 (Siemens) · SiePortal 6SE6440-2UD31-1CA1 – Product lifecycle: Prod. Cancellation, **spare part** · Migration guideline MICROMASTER MM440 → SINAMICS G120 (Siemens FAQ 82169413) · Siemens brochure 'Von MICROMASTER zu SINAMICS' (E20001-A500-P670, 2017) – bản PDF gốc của Siemens, lưu trên asset.conrad.com · SINAMICS Variable Frequency Drives brochure (Siemens) – mục Retrofit: MASTERDRIVES và MICROMASTER đã ngừng.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
