Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 200–240 V ±10 %
3 pha 200–240 V ±10 %
3 pha 380–480 V ±10 %
3 pha 500–600 V ±10 % - Công suất
- CT: 0,12–3 kW (1 AC 230 V), 0,12–45 kW (3 AC 230 V), 0,37–200 kW (3 AC 400 V), 0,75–75 kW (3 AC 575 V); VT đến 250 kW
- Điều khiển
- Vector (không cảm biến và có encoder qua module), điều khiển mô-men, V/f tuyến tính/bậc hai/nhiều điểm, FCC
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- RS-485 (USS) tích hợp, RS-232 tuỳ chọn; module tuỳ chọn PROFIBUS, DeviceNet, CANopen; module encoder
- Khác
- Quá tải CT (0,12–75 kW): 150 % trong 60 s và 200 % trong 3 s; 6 DI, 2 AI, 2 AO, 3 rơ-le; hãm chopper tích hợp 0,12–75 kW; tần số ra 0–650 Hz (V/f), 0–200 Hz (vector).
- Thường dùng cho
- Băng tảiCầu trục / nâng hạMáy đóng góiBơm, quạtMáy dệt
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng SINAMICS G120C (3 AC 400 V); SINAMICS G120 modular (1/3 AC 230 V, 3 AC 600 V) hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
6SE6440-2xyzz-zfA1: x = U (không lọc) hoặc A (lọc class A tích hợp); y = B (1 AC 200–240 V có lọc), C (1/3 AC 200–240 V), D (3 AC 380–480 V), E (3 AC 500–600 V); zz-z là mã công suất CT; f = cỡ khung A…G (FX/GX cho 90–200 kW). Giải thích suy từ bảng Selection and ordering data trong DA 51.2.
Bảng model MICROMASTER 440 84
Constant torque (CT): kW, HP, Dòng (A) là công suất và dòng ra định mức CT; giá trị VT (variable torque) ghi trong phần ghi chú nếu catalogue có.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6SE6440-2UC11-2AA1Không lọc; dùng được cả lưới 1 pha và 3 pha | 1~/3~ 200–240 V | 0,12 | 0,16 | 0,9 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC12-5AA1Không lọc; dùng được cả lưới 1 pha và 3 pha | 1~/3~ 200–240 V | 0,25 | 0,33 | 1,7 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC13-7AA1Không lọc; dùng được cả lưới 1 pha và 3 pha | 1~/3~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 2,3 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC15-5AA1Không lọc; dùng được cả lưới 1 pha và 3 pha | 1~/3~ 200–240 V | 0,55 | 0,75 | 3 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC17-5AA1Không lọc; dùng được cả lưới 1 pha và 3 pha | 1~/3~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 3,9 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC21-1BA1Không lọc; dùng được cả lưới 1 pha và 3 pha | 1~/3~ 200–240 V | 1,1 | 1,5 | 5,5 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC21-5BA1Không lọc; dùng được cả lưới 1 pha và 3 pha | 1~/3~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 7,4 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC22-2BA1Không lọc; dùng được cả lưới 1 pha và 3 pha | 1~/3~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 10,4 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC23-0CA1Không lọc; dùng được cả lưới 1 pha và 3 pha | 1~/3~ 200–240 V | 3 | 4 | 13,6 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC24-0CA1Không lọc; VT: 5,5 kW / 22 A | 3~ 200–240 V | 4 | 5 | 17,5 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC25-5CA1Không lọc; VT: 7,5 kW / 28 A | 3~ 200–240 V | 5,5 | 7,5 | 22 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC27-5DA1Không lọc; VT: 11 kW / 42 A | 3~ 200–240 V | 7,5 | 10 | 28 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC31-1DA1Không lọc; VT: 15 kW / 54 A | 3~ 200–240 V | 11 | 15 | 42 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC31-5DA1Không lọc; VT: 18,5 kW / 68 A | 3~ 200–240 V | 15 | 20 | 54 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC31-8EA1Không lọc; VT: 22 kW / 80 A | 3~ 200–240 V | 18,5 | 25 | 68 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC32-2EA1Không lọc; VT: 30 kW / 104 A | 3~ 200–240 V | 22 | 30 | 80 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC33-0FA1Không lọc; VT: 37 kW / 130 A | 3~ 200–240 V | 30 | 40 | 104 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC33-7FA1Không lọc; VT: 45 kW / 154 A | 3~ 200–240 V | 37 | 50 | 130 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UC34-5FA1Không lọc; VT: 55 kW / 178 A | 3~ 200–240 V | 45 | 60 | 154 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AB11-2AA1Lọc EMC class A tích hợp | 1~ 200–240 V | 0,12 | 0,16 | 0,9 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AB12-5AA1Lọc EMC class A tích hợp | 1~ 200–240 V | 0,25 | 0,33 | 1,7 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AB13-7AA1Lọc EMC class A tích hợp | 1~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 2,3 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AB15-5AA1Lọc EMC class A tích hợp | 1~ 200–240 V | 0,55 | 0,75 | 3 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AB17-5AA1Lọc EMC class A tích hợp | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 3,9 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AB21-1BA1Lọc EMC class A tích hợp | 1~ 200–240 V | 1,1 | 1,5 | 5,5 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AB21-5BA1Lọc EMC class A tích hợp | 1~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 7,4 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AB22-2BA1Lọc EMC class A tích hợp | 1~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 10,4 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AB23-0CA1Lọc EMC class A tích hợp | 1~ 200–240 V | 3 | 4 | 13,6 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AC23-0CA1Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 200–240 V | 3 | 4 | 13,6 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AC24-0CA1Lọc EMC class A tích hợp; VT: 5,5 kW / 22 A | 3~ 200–240 V | 4 | 5 | 17,5 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AC25-5CA1Lọc EMC class A tích hợp; VT: 7,5 kW / 28 A | 3~ 200–240 V | 5,5 | 7,5 | 22 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD13-7AA1Không lọc | 3~ 380–480 V | 0,37 | 0,5 | 1,3 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD15-5AA1Không lọc | 3~ 380–480 V | 0,55 | 0,75 | 1,7 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD17-5AA1Không lọc | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,2 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD21-1AA1Không lọc | 3~ 380–480 V | 1,1 | 1,5 | 3,1 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD21-5AA1Không lọc | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4,1 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD22-2BA1Không lọc | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,9 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD23-0BA1Không lọc | 3~ 380–480 V | 3 | 4 | 7,7 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD24-0BA1Không lọc | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 10,2 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD25-5CA1Không lọc; VT: 7,5 kW / 19 A | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 13,2 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD27-5CA1Không lọc; VT: 11 kW / 26 A | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 18,4 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD31-1CA1Không lọc; VT: 15 kW / 32 A | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 26 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD31-5DA1Không lọc; VT: 18,5 kW / 38 A | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 32 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD31-8DA1Không lọc; VT: 22 kW / 45 A | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 38 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD32-2DA1Không lọc; VT: 30 kW / 62 A | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 45 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD33-0EA1Không lọc; VT: 37 kW / 75 A | 3~ 380–480 V | 30 | 40 | 62 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD33-7EA1Không lọc; VT: 45 kW / 90 A | 3~ 380–480 V | 37 | 50 | 75 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD34-5FA1Không lọc; VT: 55 kW / 110 A | 3~ 380–480 V | 45 | 60 | 90 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD35-5FA1Không lọc; VT: 75 kW / 145 A | 3~ 380–480 V | 55 | 75 | 110 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD37-5FA1Không lọc; VT: 90 kW / 178 A | 3~ 380–480 V | 75 | 100 | 145 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD38-8FA1Không lọc; VT: 110 kW / 205 A | 3~ 380–480 V | 90 | 125 | 178 | FX | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD41-1FA1Không lọc; VT: 132 kW / 250 A | 3~ 380–480 V | 110 | 150 | 205 | FX | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD41-3GA1Không lọc; VT: 160 kW / 302 A | 3~ 380–480 V | 132 | 200 | 250 | GX | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD41-6GA1Không lọc; VT: 200 kW / 370 A | 3~ 380–480 V | 160 | 250 | 302 | GX | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UD42-0GA1Không lọc; VT: 250 kW / 477 A | 3~ 380–480 V | 200 | 300 | 370 | GX | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AD22-2BA1Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,9 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AD23-0BA1Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 380–480 V | 3 | 4 | 7,7 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AD24-0BA1Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 10,2 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AD25-5CA1Lọc EMC class A tích hợp; VT: 7,5 kW / 19 A | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 13,2 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AD27-5CA1Lọc EMC class A tích hợp; VT: 11 kW / 26 A | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 18,4 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AD31-1CA1Lọc EMC class A tích hợp; VT: 15 kW / 32 A | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 26 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AD31-5DA1Lọc EMC class A tích hợp; VT: 18,5 kW / 38 A | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 32 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AD31-8DA1Lọc EMC class A tích hợp; VT: 22 kW / 45 A | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 38 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AD32-2DA1Lọc EMC class A tích hợp; VT: 30 kW / 62 A | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 45 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AD33-0EA1Lọc EMC class A tích hợp; VT: 37 kW / 75 A | 3~ 380–480 V | 30 | 40 | 62 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AD33-7EA1Lọc EMC class A tích hợp; VT: 45 kW / 90 A | 3~ 380–480 V | 37 | 50 | 75 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AD34-5FA1Lọc EMC class A tích hợp; VT: 55 kW / 110 A | 3~ 380–480 V | 45 | 60 | 90 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AD35-5FA1Lọc EMC class A tích hợp; VT: 75 kW / 145 A | 3~ 380–480 V | 55 | 75 | 110 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2AD37-5FA1Lọc EMC class A tích hợp; VT: 90 kW / 178 A | 3~ 380–480 V | 75 | 100 | 145 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE17-5CA1Không lọc; VT: 1,5 kW / 2,7 A | 3~ 500–600 V | 0,75 | 1 | 1,4 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE21-5CA1Không lọc; VT: 2,2 kW / 3,9 A | 3~ 500–600 V | 1,5 | 2 | 2,7 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE22-2CA1Không lọc; VT: 4,0 kW / 6,1 A | 3~ 500–600 V | 2,2 | 3 | 3,9 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE24-0CA1Không lọc; VT: 5,5 kW / 9 A | 3~ 500–600 V | 4 | 5 | 6,1 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE25-5CA1Không lọc; VT: 7,5 kW / 11 A | 3~ 500–600 V | 5,5 | 7,5 | 9 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE27-5CA1Không lọc; VT: 11 kW / 17 A | 3~ 500–600 V | 7,5 | 10 | 11 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE31-1CA1Không lọc; VT: 15 kW / 22 A | 3~ 500–600 V | 11 | 15 | 17 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE31-5DA1Không lọc; VT: 18,5 kW / 27 A | 3~ 500–600 V | 15 | 20 | 22 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE31-8DA1Không lọc; VT: 22 kW / 32 A | 3~ 500–600 V | 18,5 | 25 | 27 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE32-2DA1Không lọc; VT: 30 kW / 41 A | 3~ 500–600 V | 22 | 30 | 32 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE33-0EA1Không lọc; VT: 37 kW / 52 A | 3~ 500–600 V | 30 | 40 | 41 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE33-7EA1Không lọc; VT: 45 kW / 62 A | 3~ 500–600 V | 37 | 50 | 52 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE34-5FA1Không lọc; VT: 55 kW / 77 A | 3~ 500–600 V | 45 | 60 | 62 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE35-5FA1Không lọc; VT: 75 kW / 99 A | 3~ 500–600 V | 55 | 75 | 77 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6440-2UE37-5FA1Không lọc; VT: 90 kW / 125 A | 3~ 500–600 V | 75 | 100 | 99 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Catalog DA 51.2 · 2007/2008 – MICROMASTER 420/430/440 (Siemens) · SiePortal 6SE6440-2UD31-1CA1 – Product lifecycle: Prod. Cancellation, **spare part** · Migration guideline MICROMASTER MM440 → SINAMICS G120 (Siemens FAQ 82169413) · Siemens brochure 'Von MICROMASTER zu SINAMICS' (E20001-A500-P670, 2017) – bản PDF gốc của Siemens, lưu trên asset.conrad.com · SINAMICS Variable Frequency Drives brochure (Siemens) – mục Retrofit: MASTERDRIVES và MICROMASTER đã ngừng.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
