Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 380–480 V
- Công suất
- 0,55–132 kW
- Điều khiển
- V/f, vector không cảm biến
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Tuỳ mã: USS/Modbus RTU, PROFIBUS DP, PROFINET/EtherNet/IP (từ 22 kW chỉ bản PROFINET/EtherNet/IP)
- Khác
- STO tích hợp; có bản lọc EMC class A tích hợp
- Thường dùng cho
- Băng tảiBơmQuạtMáy trộnMáy đùn
Cách đọc mã
6SL3210-1KE[công suất]-[lọc][bus][phiên bản]: lọc U = không lọc, A = lọc class A; bus B = USS/Modbus RTU, P = PROFIBUS DP, F = PROFINET/EtherNet/IP; số cuối 1/2 là phiên bản phần cứng theo cỡ khung.
Bảng model SINAMICS G120C 21
kW và dòng A là low overload (IL), tại 400 V. Dòng HO (IH) nhỏ hơn một cấp, xem catalogue.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6SL3210-1KE11-8UF2Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE11-8AF2. Còn bản USS/Modbus (…UB2) và PROFIBUS (…UP2). | 3~ 380–480 V | 0,55 | 0,75 | 1,7 | FSAA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE12-3UF2Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE12-3AF2. Còn bản USS/Modbus (…UB2) và PROFIBUS (…UP2). | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,2 | FSAA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE13-2UF2Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE13-2AF2. Còn bản USS/Modbus (…UB2) và PROFIBUS (…UP2). | 3~ 380–480 V | 1,1 | 1,5 | 3,1 | FSAA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE14-3UF2Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE14-3AF2. Còn bản USS/Modbus (…UB2) và PROFIBUS (…UP2). | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4,1 | FSAA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE15-8UF2Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE15-8AF2. Còn bản USS/Modbus (…UB2) và PROFIBUS (…UP2). | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,6 | FSAA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE17-5UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE17-5AF1. Còn bản USS/Modbus (…UB1) và PROFIBUS (…UP1). | 3~ 380–480 V | 3 | 4 | 7,3 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE18-8UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE18-8AF1. Còn bản USS/Modbus (…UB1) và PROFIBUS (…UP1). | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 8,8 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE21-3UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE21-3AF1. Còn bản USS/Modbus (…UB1) và PROFIBUS (…UP1). | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 12,5 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE21-7UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE21-7AF1. Còn bản USS/Modbus (…UB1) và PROFIBUS (…UP1). | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 16,5 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE22-6UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE22-6AF1. Còn bản USS/Modbus (…UB1) và PROFIBUS (…UP1). | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 25 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE23-2UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE23-2AF1. Còn bản USS/Modbus (…UB1) và PROFIBUS (…UP1). | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 31 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE23-8UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE23-8AF1. Còn bản USS/Modbus (…UB1) và PROFIBUS (…UP1). | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 37 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE24-4UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE24-4AF1. | 3~ 380–480 V | 22 | 25 | 43 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE26-0UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE26-0AF1. | 3~ 380–480 V | 30 | 30 | 58 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE27-0UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE27-0AF1. | 3~ 380–480 V | 37 | 40 | 68 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE28-4UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE28-4AF1. | 3~ 380–480 V | 45 | 50 | 82,5 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE31-1UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE31-1AF1. | 3~ 380–480 V | 55 | 60 | 103 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE31-4UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE31-4AF1. | 3~ 380–480 V | 75 | 75 | 136 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE31-7UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE31-7AF1. | 3~ 380–480 V | 90 | 100 | 164 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE32-1UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE32-1AF1. | 3~ 380–480 V | 110 | 125 | 201 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1KE32-4UF1Bản PROFINET/EtherNet/IP, không lọc. Có lọc class A: 6SL3210-1KE32-4AF1. | 3~ 380–480 V | 132 | 150 | 237 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Catalog D 31.1 · 10/2021 (Update 05/2022) – SINAMICS V20, G120C, G120, S110.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
