Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 200–240 V
- Công suất
- 0,12–3 kW
- Điều khiển
- V/f tuyến tính, V/f bậc hai, V/f lập trình
- Truyền thông
- Bản USS (RS485) hoặc bản analog
- Khác
- 3 cỡ khung A, B, C; có bản tích hợp lọc
- Thường dùng cho
- QuạtBơm nhỏBăng tảiCửa tự động
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
6SL3211-0AB..-.xy0: x = U không lọc, A/B có lọc tích hợp; y = A bản analog, B bản USS. Có thêm bản 6SL3211-0KB11-2xy0, 0KB12-5xy0… (theo bảng kỹ thuật cùng tài liệu).
Bảng model SINAMICS G110 9
Dòng ra định mức theo bảng kỹ thuật, ghi kèm nhiệt độ môi trường cho phép 40 °C hoặc 50 °C tuỳ model.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6SL3211-0AB11-2xy0x = U không lọc / A,B có lọc; y = A bản analog / B bản USS; số cuối thay đổi theo phiên bản phần cứng/phần mềm. | 1~ 200–240 V | 0,12 | 0,16 | 0,9 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3211-0AB12-5xy0x = U không lọc / A,B có lọc; y = A bản analog / B bản USS; số cuối thay đổi theo phiên bản phần cứng/phần mềm. | 1~ 200–240 V | 0,25 | 0,33 | 1,7 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Chưa rõ mãTài liệu hãng in mã ở cột này dạng '13xy0 / 15xy0 / 17xy0' (thiếu chữ số sau gạch), không tự điền. | 1~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 2,3 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Chưa rõ mãTài liệu hãng in mã ở cột này dạng '13xy0 / 15xy0 / 17xy0' (thiếu chữ số sau gạch), không tự điền. | 1~ 200–240 V | 0,55 | 0,75 | 3,2 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Chưa rõ mãTài liệu hãng in mã ở cột này dạng '13xy0 / 15xy0 / 17xy0' (thiếu chữ số sau gạch), không tự điền. | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 3,9 | A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3211-0AB21-1xy0x = U không lọc / A,B có lọc; y = A bản analog / B bản USS; số cuối thay đổi theo phiên bản phần cứng/phần mềm. | 1~ 200–240 V | 1,1 | 1,5 | 6 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3211-0AB21-5xy0x = U không lọc / A,B có lọc; y = A bản analog / B bản USS; số cuối thay đổi theo phiên bản phần cứng/phần mềm. | 1~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 7,8 | B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3211-0AB22-2xy0x = U không lọc / A,B có lọc; y = A bản analog / B bản USS; số cuối thay đổi theo phiên bản phần cứng/phần mềm. | 1~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 11 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3211-0AB23-0xy0x = U không lọc / A,B có lọc; y = A bản analog / B bản USS; số cuối thay đổi theo phiên bản phần cứng/phần mềm. | 1~ 200–240 V | 3 | 4 | 13,6 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng SINAMICS G110. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: SINAMICS G110 Betriebsanleitung (kompakt) 11/2004.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
