Thông số chung
- Điện áp
- 1/3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V
3 pha 500–690 V - Công suất
- 0,55–250 kW (PM240-2); 7,5–90 kW (PM250)
- Điều khiển
- V/f, vector có hoặc không cảm biến (tuỳ Control Unit)
- Cấp bảo vệ
- IP20; PM240-2 có bản tản nhiệt xuyên tủ (push-through)
- Truyền thông
- Tuỳ Control Unit: USS, Modbus RTU, BACnet MS/TP, PROFIBUS DP, PROFINET, EtherNet/IP, CANopen
- Khác
- PM250 hãm tái sinh trả năng lượng về lưới; Safety Integrated (STO… tuỳ CU)
- Thường dùng cho
- BơmQuạtMáy nénBăng tảiMáy trộnMáy đùnLy tâmNâng hạ
Cách đọc mã
Power Module PM240-2: 6SL321[t]-1P[v][công suất]-[l]L[x]; t = 0 tản nhiệt chuẩn, 1 push-through (6SL3211-…); v = B 1/3 pha 230 V, C 3 pha 230 V, E 400 V, H 690 V; l = U không lọc, A lọc class A (FSG: A = C2), C lọc C3 (chỉ FSG). PM250: 6SL3225-0BE[công suất]-[U/A]A[x]. Control Unit: 6SL3243 = CU230P-2, 6SL3244 = CU240E-2, 6SL3246 = CU250S-2; chữ trước 'A' cuối: B = USS/Modbus, P = PROFIBUS, F = PROFINET, H = HVAC, C = CANopen.
Bảng model SINAMICS G120 80
kW và dòng A là low overload (LO, dòng ra định mức IN). Dòng/kW cho high overload (HO) thấp hơn một cấp, xem catalogue.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6SL3210-1PB13-0UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 1~/3~ 200–240 V | 0,55 | 0,75 | 3,2 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PB13-8UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 1~/3~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,2 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PB15-5UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 1~/3~ 200–240 V | 1,1 | 1,5 | 6 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PB17-4UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 1~/3~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 7,4 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PB21-0UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 1~/3~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 10,4 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PB21-4UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 1~/3~ 200–240 V | 3 | 4 | 13,6 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PB21-8UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 1~/3~ 200–240 V | 4 | 5 | 17,5 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PC22-2UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 200–240 V | 5,5 | 7,5 | 22 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PC22-8UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 200–240 V | 7,5 | 10 | 28 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PC24-2UL0PM240-2, không lọc; không có bản lọc tích hợp | 3~ 200–240 V | 11 | 15 | 42 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PC25-4UL0PM240-2, không lọc; không có bản lọc tích hợp | 3~ 200–240 V | 15 | 20 | 54 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PC26-8UL0PM240-2, không lọc; không có bản lọc tích hợp | 3~ 200–240 V | 18,5 | 25 | 68 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PC28-0UL0PM240-2, không lọc; không có bản lọc tích hợp | 3~ 200–240 V | 22 | 30 | 80 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PC31-1UL0PM240-2, không lọc; không có bản lọc tích hợp | 3~ 200–240 V | 30 | 40 | 104 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PC31-3UL0PM240-2, không lọc; không có bản lọc tích hợp | 3~ 200–240 V | 37 | 50 | 130 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PC31-6UL0PM240-2, không lọc; không có bản lọc tích hợp | 3~ 200–240 V | 45 | 60 | 154 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PC31-8UL0PM240-2, không lọc; không có bản lọc tích hợp | 3~ 200–240 V | 55 | 75 | 178 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE11-8UL1PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL1. Ở chế độ HO mã này ứng với 0,37 kW. | 3~ 380–480 V | 0,55 | 0,75 | 1,7 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE12-3UL1PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL1 | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,2 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE13-2UL1PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL1 | 3~ 380–480 V | 1,1 | 1,5 | 3,1 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE14-3UL1PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL1 | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4,1 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE16-1UL1PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL1 | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,9 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE18-0UL1PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL1 | 3~ 380–480 V | 3 | 4 | 7,7 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE21-1UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 10,2 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE21-4UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 13,2 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE21-8UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 18 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE22-7UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 26 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE23-3UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 32 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE23-8UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 38 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE24-5UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 45 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE26-0UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 30 | 40 | 60 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE27-5UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 37 | 50 | 75 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE28-8UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 45 | 60 | 90 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE31-1UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 55 | 75 | 110 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE31-5UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 75 | 100 | 145 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE31-8UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 90 | 125 | 178 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE32-1UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 110 | 150 | 205 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE32-5UL0PM240-2, không lọc; bản lọc class A: …AL0 | 3~ 380–480 V | 132 | 200 | 250 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE33-0CL0PM240-2 FSG, lọc C3 tích hợp; bản lọc C2: …AL0 | 3~ 380–480 V | 160 | 250 | 302 | FSG | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE33-7CL0PM240-2 FSG, lọc C3 tích hợp; bản lọc C2: …AL0 | 3~ 380–480 V | 200 | 300 | 370 | FSG | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PE34-8CL0PM240-2 FSG, lọc C3 tích hợp; bản lọc C2: …AL0 | 3~ 380–480 V | 250 | 400 | 477 | FSG | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH21-4UL0PM240-2, không lọc; bản lọc: …AL0 | 3~ 500–690 V | 11 | 10 | 14 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH22-0UL0PM240-2, không lọc; bản lọc: …AL0 | 3~ 500–690 V | 15 | 15 | 19 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH22-3UL0PM240-2, không lọc; bản lọc: …AL0 | 3~ 500–690 V | 18,5 | 20 | 23 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH22-7UL0PM240-2, không lọc; bản lọc: …AL0 | 3~ 500–690 V | 22 | 25 | 27 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH23-5UL0PM240-2, không lọc; bản lọc: …AL0 | 3~ 500–690 V | 30 | 30 | 35 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH24-2UL0PM240-2, không lọc; bản lọc: …AL0 | 3~ 500–690 V | 37 | 40 | 42 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH25-2UL0PM240-2, không lọc; bản lọc: …AL0 | 3~ 500–690 V | 45 | 50 | 52 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH26-2UL0PM240-2, không lọc; bản lọc: …AL0 | 3~ 500–690 V | 55 | 60 | 62 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH28-0UL0PM240-2, không lọc; bản lọc: …AL0 | 3~ 500–690 V | 75 | 75 | 80 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH31-0UL0PM240-2, không lọc; bản lọc: …AL0 | 3~ 500–690 V | 90 | 100 | 100 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH31-2UL0PM240-2, không lọc; bản lọc: …AL0 | 3~ 500–690 V | 110 | 100 | 115 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH31-4UL0PM240-2, không lọc; bản lọc: …AL0 | 3~ 500–690 V | 132 | 125 | 142 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH31-7CL0PM240-2 FSG 690 V chỉ có bản lọc C3 tích hợp | 3~ 500–690 V | 160 | 150 | 171 | FSG | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH32-1CL0PM240-2 FSG 690 V chỉ có bản lọc C3 tích hợp | 3~ 500–690 V | 200 | 200 | 208 | FSG | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-1PH32-5CL0PM240-2 FSG 690 V chỉ có bản lọc C3 tích hợp | 3~ 500–690 V | 250 | 250 | 250 | FSG | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3225-0BE25-5AA1PM250 (hãm tái sinh về lưới), chỉ có bản lọc class A | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 18 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3225-0BE27-5AA1PM250 (hãm tái sinh về lưới), chỉ có bản lọc class A | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 25 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3225-0BE31-1AA1PM250 (hãm tái sinh về lưới), chỉ có bản lọc class A | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 32 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3225-0BE31-5UA0PM250 (hãm tái sinh về lưới), không lọc; bản lọc class A: …AA0 | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 38 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3225-0BE31-8UA0PM250 (hãm tái sinh về lưới), không lọc; bản lọc class A: …AA0 | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 45 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3225-0BE32-2UA0PM250 (hãm tái sinh về lưới), không lọc; bản lọc class A: …AA0 | 3~ 380–480 V | 30 | 40 | 60 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3225-0BE33-0UA0PM250 (hãm tái sinh về lưới), không lọc; bản lọc class A: …AA0 | 3~ 380–480 V | 37 | 50 | 75 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3225-0BE33-7UA0PM250 (hãm tái sinh về lưới), không lọc; bản lọc class A: …AA0 | 3~ 380–480 V | 45 | 60 | 90 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3225-0BE34-5UA0PM250 (hãm tái sinh về lưới), không lọc; bản lọc class A: …AA0 | 3~ 380–480 V | 55 | 75 | 110 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3225-0BE35-5UA0PM250 (hãm tái sinh về lưới), không lọc; bản lọc class A: …AA0 | 3~ 380–480 V | 75 | 100 | 145 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3225-0BE37-5UA0PM250 (hãm tái sinh về lưới), không lọc; bản lọc class A: …AA0 | 3~ 380–480 V | 90 | 125 | 178 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3243-0BB30-1HA3Control Unit CU230P-2 HVAC: USS, Modbus RTU, BACnet MS/TP, FLN P1 | — | — | — | — | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3243-0BB30-1PA3Control Unit CU230P-2 DP: PROFIBUS DP | — | — | — | — | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3243-0BB30-1FA0Control Unit CU230P-2 PN: PROFINET, EtherNet/IP | — | — | — | — | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3244-0BB12-1BA1Control Unit CU240E-2: USS, Modbus RTU, STO | — | — | — | — | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3244-0BB12-1PA1Control Unit CU240E-2 DP: PROFIBUS DP, STO | — | — | — | — | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3244-0BB12-1FA0Control Unit CU240E-2 PN: PROFINET, EtherNet/IP, STO | — | — | — | — | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3244-0BB13-1BA1Control Unit CU240E-2 F: USS, Modbus RTU; STO, SS1, SLS, SDI | — | — | — | — | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3244-0BB13-1PA1Control Unit CU240E-2 DP-F: PROFIBUS DP, PROFIsafe | — | — | — | — | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3244-0BB13-1FA0Control Unit CU240E-2 PN-F: PROFINET, PROFIsafe | — | — | — | — | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3246-0BA22-1BA0Control Unit CU250S-2: USS, Modbus RTU; có/không encoder | — | — | — | — | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3246-0BA22-1PA0Control Unit CU250S-2 DP: PROFIBUS DP | — | — | — | — | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3246-0BA22-1FA0Control Unit CU250S-2 PN: PROFINET, EtherNet/IP | — | — | — | — | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3246-0BA22-1CA0Control Unit CU250S-2 CAN: CANopen | — | — | — | — | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Catalog D 31.1 · 10/2021 (Update 05/2022) – SINAMICS V20, G120C, G120, S110.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
