Thông số chung
- Điện áp
- Phần ứng 3 pha 400 V, 460 V, 575 V, 690 V, 830 V, 950 V
Kích từ 2 AC 400 V hoặc 2 AC 460 V (tuỳ cỡ) - Công suất
- 15–3000 A DC; 6,3–2508 kW (theo bảng thông số)
- Điều khiển
- Điều khiển số tốc độ / mô-men động cơ DC; 1Q hoặc 4Q; kích từ có điều khiển
- Cấp bảo vệ
- IP00
- Truyền thông
- Giao tiếp nối tiếp USS; board tuỳ chọn PROFIBUS DP (CBP2)…
- Khác
- Quá tải tối đa 180 % dòng DC định mức (bảng cỡ 30–125 A, 400 V, 1Q); cỡ từ 400 A có quạt 3 pha, 450–850 A có quạt 1 pha (theo mục lục chương 6).
- Thường dùng cho
- Cán thépMáy giấyCầu trục / tờiMáy đùnThang máy mỏ
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng SINAMICS DCM hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
6RA70ab-cdefg-0: ab = mã dòng DC định mức (vd 25 ≈ 60 A, 31 ≈ 125 A, 95 ≈ 2000 A); c = kiểu thyristor/cầu chì (6 = module thyristor, 4 = thyristor đĩa có cụm cầu chì); d = điện áp lưới (D 400 V, F 460 V, G 575 V, K 690 V, L 830 V, M 950 V); e = cầu (S = B6C 1Q, V = (B6)A(B6)C 4Q); fg = 22 (1Q) hoặc 62 (4Q) điều khiển số. Theo mục 2.1 'Converter order number code' của tài liệu hướng dẫn.
Bảng model SIMOREG DC-MASTER 6RA70 87
Dòng (A) = dòng DC định mức phần ứng; kW = công suất ra định mức (Rated output) theo mục 3.4 tài liệu hướng dẫn.
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6RA7018-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 14,5 | 30 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7018-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 16,5 | 30 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7025-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 29 | 60 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7025-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 33 | 60 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7025-6GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 41 | 60 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7028-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 44 | 90 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7028-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 49,5 | 90 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7031-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 61 | 125 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7031-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 68,7 | 125 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7031-6GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 86 | 125 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7075-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 102 | 210 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7075-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 115 | 210 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7075-6GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 145 | 210 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7078-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 136 | 280 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7078-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 154 | 280 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7081-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 194 | 400 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7081-6GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 276 | 400 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7082-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 247 | 450 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7085-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 291 | 600 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7085-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 330 | 600 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7085-6GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 414 | 600 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7086-6KS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 830 V | 3~ 690 V (phần ứng) | 598 | 720 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7087-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 412 | 850 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7087-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 467 | 850 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7087-6GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 552 | 800 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7088-6KS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 830 V | 3~ 690 V (phần ứng) | 789 | 950 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7088-6LS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 1000 V | 3~ 830 V (phần ứng) | 900 | 900 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7090-6GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 690 | 1000 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7091-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 582 | 1200 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7091-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 660 | 1200 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7093-4DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 776 | 1600 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7093-4GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 1104 | 1600 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7093-4KS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 830 V | 3~ 690 V (phần ứng) | 1245 | 1500 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7093-4LS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 1000 V | 3~ 830 V (phần ứng) | 1500 | 1500 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7095-4DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 970 | 2000 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7095-4GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 1380 | 2000 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7095-4KS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 830 V | 3~ 690 V (phần ứng) | 1660 | 2000 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7095-4LS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 1000 V | 3~ 830 V (phần ứng) | 1900 | 1900 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7096-4GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 1518 | 2200 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7096-4MS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 1140 V | 3~ 950 V (phần ứng) | 2508 | 2200 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7097-4GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 1932 | 2800 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7097-4KS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 830 V | 3~ 690 V (phần ứng) | 2158 | 2600 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7098-4DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 1455 | 3000 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7013-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 6,3 | 15 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7018-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 12,6 | 30 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7018-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 14,4 | 30 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7025-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 25 | 60 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7025-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 28,8 | 60 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7025-6GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 36 | 60 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7028-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 38 | 90 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7028-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 43 | 90 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7031-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 52,5 | 125 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7031-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 60 | 125 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7031-6GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 75 | 125 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7075-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 88 | 210 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7075-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 100 | 210 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7075-6GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 126 | 210 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7078-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 118 | 280 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7078-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 134 | 280 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7081-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 168 | 400 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7081-6GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 240 | 400 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7082-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 216 | 450 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7085-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 252 | 600 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7085-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 288 | 600 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7085-6GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 360 | 600 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7086-6KV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 725 V | 3~ 690 V (phần ứng) | 551 | 760 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7087-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 357 | 850 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7087-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 408 | 850 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7087-6GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 510 | 850 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7088-6LV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 875 V | 3~ 830 V (phần ứng) | 831 | 950 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7090-6GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 660 | 1100 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7090-6KV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 725 V | 3~ 690 V (phần ứng) | 725 | 1000 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7091-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 504 | 1200 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7091-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V | 3~ 460 V (phần ứng) | 576 | 1200 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7093-4DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 672 | 1600 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7093-4GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 960 | 1600 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7093-4KV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 725 V | 3~ 690 V (phần ứng) | 1088 | 1500 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7093-4LV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 875 V | 3~ 830 V (phần ứng) | 1313 | 1500 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7095-4DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 840 | 2000 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7095-4GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 1200 | 2000 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7095-4KV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 725 V | 3~ 690 V (phần ứng) | 1450 | 2000 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7095-4LV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 875 V | 3~ 830 V (phần ứng) | 1663 | 1900 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7096-4GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 1320 | 2200 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7096-4MV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 1000 V | 3~ 950 V (phần ứng) | 2200 | 2200 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7097-4GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V | 3~ 575 V (phần ứng) | 1680 | 2800 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7097-4KV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 725 V | 3~ 690 V (phần ứng) | 1885 | 2600 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6RA7098-4DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V | 3~ 400 V (phần ứng) | 1260 | 3000 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: SIMOREG DC-MASTER 6RA70 Operating Instructions (6RX1700-0AD76), ch.2 Type spectrum, ch.3.4 Technical data · SiePortal 6RA7025-6DS22-0 – 'The main product is discontinued but a successor product is available: 6RA8025-6DS22-0AA0' · SINAMICS DCM Catalog D 23.1 · 2014.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
