Siemens Biến tần

Biến tần Siemens SIMOREG DC-MASTER 6RA70

Bộ chỉnh lưu thyristor điều khiển động cơ DC (phần ứng + kích từ) thế hệ trước SINAMICS DCM; dùng nhiều ở cán thép, máy giấy, cầu trục, máy đùn, tời.

Đã ngừng sản xuất Hãng khuyên thay bằng SINAMICS DCM.

Chọn model
Siemens SIMOREG DC-MASTER 6RA70 (SIMOREG 6RA70 DC MASTER, 15 A)
Ảnh: Siemens · SIMOREG 6RA70 DC MASTER, 15 A
  • 87Model
  • 6Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
Phần ứng 3 pha 400 V, 460 V, 575 V, 690 V, 830 V, 950 V
Kích từ 2 AC 400 V hoặc 2 AC 460 V (tuỳ cỡ)
Công suất
15–3000 A DC; 6,3–2508 kW (theo bảng thông số)
Điều khiển
Điều khiển số tốc độ / mô-men động cơ DC; 1Q hoặc 4Q; kích từ có điều khiển
Cấp bảo vệ
IP00
Truyền thông
Giao tiếp nối tiếp USS; board tuỳ chọn PROFIBUS DP (CBP2)…
Khác
Quá tải tối đa 180 % dòng DC định mức (bảng cỡ 30–125 A, 400 V, 1Q); cỡ từ 400 A có quạt 3 pha, 450–850 A có quạt 1 pha (theo mục lục chương 6).
Thường dùng cho
Cán thépMáy giấyCầu trục / tờiMáy đùnThang máy mỏ

Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng SINAMICS DCM hoặc sửa máy đang dùng.

Cách đọc mã

6RA70ab-cdefg-0: ab = mã dòng DC định mức (vd 25 ≈ 60 A, 31 ≈ 125 A, 95 ≈ 2000 A); c = kiểu thyristor/cầu chì (6 = module thyristor, 4 = thyristor đĩa có cụm cầu chì); d = điện áp lưới (D 400 V, F 460 V, G 575 V, K 690 V, L 830 V, M 950 V); e = cầu (S = B6C 1Q, V = (B6)A(B6)C 4Q); fg = 22 (1Q) hoặc 62 (4Q) điều khiển số. Theo mục 2.1 'Converter order number code' của tài liệu hướng dẫn.

Bảng model SIMOREG DC-MASTER 6RA70 87

Dòng (A) = dòng DC định mức phần ứng; kW = công suất ra định mức (Rated output) theo mục 3.4 tài liệu hướng dẫn.

Điện áp
MãĐiện áp kW Dòng (A) Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
6RA7018-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 14,5 30 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7018-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V 3~ 460 V (phần ứng) 16,5 30 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7025-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 29 60 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7025-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V 3~ 460 V (phần ứng) 33 60 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7025-6GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 41 60 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7028-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 44 90 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7028-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V 3~ 460 V (phần ứng) 49,5 90 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7031-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 61 125 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7031-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V 3~ 460 V (phần ứng) 68,7 125 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7031-6GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 86 125 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7075-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 102 210 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7075-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V 3~ 460 V (phần ứng) 115 210 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7075-6GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 145 210 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7078-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 136 280 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7078-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V 3~ 460 V (phần ứng) 154 280 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7081-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 194 400 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7081-6GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 276 400 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7082-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V 3~ 460 V (phần ứng) 247 450 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7085-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 291 600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7085-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V 3~ 460 V (phần ứng) 330 600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7085-6GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 414 600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7086-6KS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 830 V 3~ 690 V (phần ứng) 598 720 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7087-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 412 850 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7087-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V 3~ 460 V (phần ứng) 467 850 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7087-6GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 552 800 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7088-6KS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 830 V 3~ 690 V (phần ứng) 789 950 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7088-6LS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 1000 V 3~ 830 V (phần ứng) 900 900 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7090-6GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 690 1000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7091-6DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 582 1200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7091-6FS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 550 V 3~ 460 V (phần ứng) 660 1200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7093-4DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 776 1600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7093-4GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 1104 1600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7093-4KS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 830 V 3~ 690 V (phần ứng) 1245 1500 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7093-4LS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 1000 V 3~ 830 V (phần ứng) 1500 1500 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7095-4DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 970 2000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7095-4GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 1380 2000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7095-4KS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 830 V 3~ 690 V (phần ứng) 1660 2000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7095-4LS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 1000 V 3~ 830 V (phần ứng) 1900 1900 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7096-4GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 1518 2200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7096-4MS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 1140 V 3~ 950 V (phần ứng) 2508 2200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7097-4GS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 1932 2800 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7097-4KS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 830 V 3~ 690 V (phần ứng) 2158 2600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7098-4DS22-01Q (một chiều quay, B6C); điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 1455 3000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7013-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 6,3 15 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7018-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 12,6 30 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7018-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V 3~ 460 V (phần ứng) 14,4 30 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7025-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 25 60 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7025-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V 3~ 460 V (phần ứng) 28,8 60 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7025-6GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 36 60 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7028-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 38 90 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7028-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V 3~ 460 V (phần ứng) 43 90 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7031-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 52,5 125 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7031-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V 3~ 460 V (phần ứng) 60 125 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7031-6GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 75 125 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7075-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 88 210 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7075-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V 3~ 460 V (phần ứng) 100 210 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7075-6GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 126 210 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7078-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 118 280 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7078-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V 3~ 460 V (phần ứng) 134 280 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7081-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 168 400 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7081-6GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 240 400 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7082-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V 3~ 460 V (phần ứng) 216 450 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7085-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 252 600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7085-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V 3~ 460 V (phần ứng) 288 600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7085-6GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 360 600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7086-6KV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 725 V 3~ 690 V (phần ứng) 551 760 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7087-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 357 850 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7087-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V 3~ 460 V (phần ứng) 408 850 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7087-6GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 510 850 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7088-6LV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 875 V 3~ 830 V (phần ứng) 831 950 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7090-6GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 660 1100 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7090-6KV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 725 V 3~ 690 V (phần ứng) 725 1000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7091-6DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 504 1200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7091-6FV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 480 V 3~ 460 V (phần ứng) 576 1200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7093-4DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 672 1600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7093-4GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 960 1600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7093-4KV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 725 V 3~ 690 V (phần ứng) 1088 1500 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7093-4LV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 875 V 3~ 830 V (phần ứng) 1313 1500 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7095-4DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 840 2000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7095-4GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 1200 2000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7095-4KV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 725 V 3~ 690 V (phần ứng) 1450 2000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7095-4LV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 875 V 3~ 830 V (phần ứng) 1663 1900 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7096-4GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 1320 2200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7096-4MV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 1000 V 3~ 950 V (phần ứng) 2200 2200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7097-4GV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 1680 2800 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7097-4KV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 725 V 3~ 690 V (phần ứng) 1885 2600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA7098-4DV62-04Q (đảo chiều, (B6)A(B6)C); điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 1260 3000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Nguồn thông số: SIMOREG DC-MASTER 6RA70 Operating Instructions (6RX1700-0AD76), ch.2 Type spectrum, ch.3.4 Technical data · SiePortal 6RA7025-6DS22-0 – 'The main product is discontinued but a successor product is available: 6RA8025-6DS22-0AA0' · SINAMICS DCM Catalog D 23.1 · 2014.

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay