Thông số chung
- Điện áp
- 1/3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V - Công suất
- 0,1–7 kW (công suất động cơ tối đa)
- Điều khiển
- Servo: điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men
- Truyền thông
- Bản PTI: xung, analog, USS, Modbus RTU; bản PN: PROFINET
- Khác
- Dòng max gấp 3 lần dòng định mức
- Thường dùng cho
- Máy đóng góiBăng tải định vịMáy cắtMáy in nhãn
Cách đọc mã
6SL3210-5FB.. = 200–240 V, 6SL3210-5FE.. = 380–480 V; số sau mã hoá công suất (10-4 = 0,4 kW, 11-5 = 1,5 kW, 11-5 ở 400 V = 1,75 kW); đuôi UA. = bản xung (PTI), UF. = bản PROFINET.
Bảng model SINAMICS V90 15
kW là công suất động cơ tối đa; A là dòng ra định mức IN.
Điện áp
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6SL3210-5FB10-1UA2Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FB10-1UF2 | 1~/3~ 200–240 V | 0,1 | 1,2 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5FB10-2UA2Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FB10-2UF2 | 1~/3~ 200–240 V | 0,2 | 1,4 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5FB10-4UA1Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FB10-4UF1 | 1~/3~ 200–240 V | 0,4 | 2,6 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5FB10-8UA0Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FB10-8UF0 | 1~/3~ 200–240 V | 0,75 | 4,7 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5FB11-0UA1Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FB11-0UF1 | 3~ 200–240 V | 1 | 6,3 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5FB11-5UA0Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FB11-5UF0 | 3~ 200–240 V | 1,5 | 10,6 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5FB12-0UA0Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FB12-0UF0 | 3~ 200–240 V | 2 | 11,6 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5FE10-4UA0Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FE10-4UF0 | 3~ 380–480 V | 0,4 | 1,2 | FSAA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5FE10-8UA0Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FE10-8UF0 | 3~ 380–480 V | 0,75 | 2,1 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5FE11-0UA0Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FE11-0UF0 | 3~ 380–480 V | 1 | 3 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5FE11-5UA0Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FE11-5UF0 | 3~ 380–480 V | 1,75 | 5,3 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5FE12-0UA0Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FE12-0UF0 | 3~ 380–480 V | 2,5 | 7,8 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5FE13-5UA0Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FE13-5UF0 | 3~ 380–480 V | 3,5 | 11 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5FE15-0UA0Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FE15-0UF0 | 3~ 380–480 V | 5 | 12,6 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5FE17-0UA0Bản xung (pulse train); bản PROFINET: 6SL3210-5FE17-0UF0 | 3~ 380–480 V | 7 | 13,2 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Catalog D 33 · 07/2022 (Update 10/2022) – SINAMICS V90.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
