Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V
3 pha 500–690 V - Công suất
- 0,75–630 kW
- Cấp bảo vệ
- IP20 / UL Open Type
- Truyền thông
- USS, Modbus RTU, BACnet MS/TP; PROFINET, EtherNet/IP; PROFIBUS DP (tuỳ mã)
- Khác
- Cuộn kháng DC tích hợp ở FSA–FSF; có bản lọc C2/C3 tích hợp; module mở rộng I/O tuỳ chọn
- Thường dùng cho
- BơmQuạtMáy nénHVACCấp thoát nước
Cách đọc mã
6SL32[a]0-[b]Y[v][công suất]-[c][d][e]0. a = panel: 1 không panel, 2 BOP-2, 3 IOP-2; b = lớp phủ mạch: 2 = 3C2, 3 = 3C3; v = C 230 V, E 400 V, H 690 V; c = 0 không / 1 có module mở rộng I/O; d = lọc: U không, A C2, C C3; e = bus: B USS/Modbus/BACnet, F PROFINET/EtherNet/IP, P PROFIBUS. Ví dụ hãng: 6SL3220-3YC28-0UF0. Dấu '.' trong bảng là vị trí tuỳ chọn.
Bảng model SINAMICS G120X 71
kW và dòng A là low overload (IL); dòng tại 200 V / 400 V / 690 V tuỳ cấp áp.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6SL32.0-.YC10-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,2 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC12-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 1,1 | 1,5 | 6 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC14-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 7,4 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC16-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 10,4 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC18-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 3 | 4 | 13,6 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC20-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 4 | 5 | 17,5 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC22-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 5,5 | 7,5 | 22 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC24-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 7,5 | 10 | 28 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC26-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 11 | 15 | 42 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC28-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 15 | 20 | 54 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC30-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 18,5 | 25 | 68 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC32-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 22 | 30 | 80 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC34-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 30 | 40 | 104 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC36-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 37 | 50 | 130 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC38-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 45 | 60 | 154 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YC40-.U.0Chỉ có bản không lọc | 3~ 200–240 V | 55 | 75 | 192 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE10-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE10-.A.0 | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,2 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE12-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE12-.A.0 | 3~ 380–480 V | 1,1 | 1,5 | 3,1 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE14-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE14-.A.0 | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4,1 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE16-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE16-.A.0 | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,9 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE18-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE18-.A.0 | 3~ 380–480 V | 3 | 4 | 7,7 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE20-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE20-.A.0 | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 10,2 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE22-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE22-.A.0 | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 13,2 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE24-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE24-.A.0 | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 18 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE26-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE26-.A.0 | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 26 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE28-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE28-.A.0 | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 32 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE30-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE30-.A.0 | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 38 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE32-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE32-.A.0 | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 45 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE34-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE34-.A.0 | 3~ 380–480 V | 30 | 40 | 60 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE36-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE36-.A.0 | 3~ 380–480 V | 37 | 50 | 75 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE38-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE38-.A.0 | 3~ 380–480 V | 45 | 60 | 90 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE40-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE40-.A.0 | 3~ 380–480 V | 55 | 75 | 110 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE42-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE42-.A.0 | 3~ 380–480 V | 75 | 100 | 145 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE44-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE44-.A.0 | 3~ 380–480 V | 90 | 125 | 178 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE46-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE46-.A.0 | 3~ 380–480 V | 110 | 150 | 205 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE48-.U.0Không lọc; bản lọc C2: 6SL32.0-.YE48-.A.0 | 3~ 380–480 V | 132 | 200 | 250 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE50-...0Chỉ có bản lọc tích hợp (A = C2 hoặc C = C3) | 3~ 380–480 V | 160 | 250 | 302 | FSG | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE52-...0Chỉ có bản lọc tích hợp (A = C2 hoặc C = C3) | 3~ 380–480 V | 200 | 300 | 370 | FSG | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YE54-...0Chỉ có bản lọc tích hợp (A = C2 hoặc C = C3) | 3~ 380–480 V | 250 | 400 | 477 | FSG | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3220-.YE56-.C.0Lọc C3 tích hợp; luôn kèm BOP-2 | 3~ 380–480 V | 315 | 400 | 570 | FSH | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3220-.YE58-.C.0Lọc C3 tích hợp; luôn kèm BOP-2 | 3~ 380–480 V | 355 | 450 | 640 | FSH | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3220-.YE60-.C.0Lọc C3 tích hợp; luôn kèm BOP-2 | 3~ 380–480 V | 400 | 500 | 720 | FSH | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3220-.YE62-.C.0Lọc C3 tích hợp; luôn kèm BOP-2 | 3~ 380–480 V | 450 | 500 | 820 | FSJ | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3220-.YE64-.C.0Lọc C3 tích hợp; luôn kèm BOP-2 | 3~ 380–480 V | 500 | 600 | 890 | FSJ | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3220-.YE66-.C.0Lọc C3 tích hợp; luôn kèm BOP-2 | 3~ 380–480 V | 560 | 700 | 1000 | FSJ | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH18-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH18-.A.0. Hàng 3 kW và 4 kW (690 V) trong PDF bị dính ký tự, đọc theo thứ tự cột. | 3~ 500–690 V | 3 | 4 | 5 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH20-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH20-.A.0 | 3~ 500–690 V | 4 | 5 | 6,3 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH22-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH22-.A.0 | 3~ 500–690 V | 5,5 | 7,5 | 9 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH24-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH24-.A.0 | 3~ 500–690 V | 7,5 | 10 | 11 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH26-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH26-.A.0 | 3~ 500–690 V | 11 | 10 | 14 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH28-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH28-.A.0 | 3~ 500–690 V | 15 | 15 | 19 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH30-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH30-.A.0 | 3~ 500–690 V | 18,5 | 20 | 23 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH32-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH32-.A.0 | 3~ 500–690 V | 22 | 25 | 27 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH34-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH34-.A.0 | 3~ 500–690 V | 30 | 30 | 35 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH36-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH36-.A.0 | 3~ 500–690 V | 37 | 40 | 42 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH38-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH38-.A.0 | 3~ 500–690 V | 45 | 50 | 52 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH40-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH40-.A.0 | 3~ 500–690 V | 55 | 60 | 62 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH42-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH42-.C.0 | 3~ 500–690 V | 75 | 75 | 80 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH44-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH44-.C.0 | 3~ 500–690 V | 90 | 100 | 100 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH46-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH46-.C.0 | 3~ 500–690 V | 110 | 125 | 125 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH48-.U.0Không lọc; bản có lọc: 6SL32.0-.YH48-.C.0 | 3~ 500–690 V | 132 | 150 | 144 | FSF | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH50-.C.0Chỉ có bản lọc C3 | 3~ 500–690 V | 160 | 150 | 171 | FSG | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH52-.C.0Chỉ có bản lọc C3 | 3~ 500–690 V | 200 | 200 | 208 | FSG | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL32.0-.YH54-.C.0Chỉ có bản lọc C3 | 3~ 500–690 V | 250 | 250 | 250 | FSG | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3220-.YH56-.C.0Lọc C3 tích hợp; luôn kèm BOP-2 | 3~ 500–690 V | 315 | 350 | 330 | FSH | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3220-.YH58-.C.0Lọc C3 tích hợp; luôn kèm BOP-2 | 3~ 500–690 V | 355 | 400 | 385 | FSH | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3220-.YH60-.C.0Lọc C3 tích hợp; luôn kèm BOP-2 | 3~ 500–690 V | 400 | 450 | 420 | FSH | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3220-.YH62-.C.0Lọc C3 tích hợp; luôn kèm BOP-2 | 3~ 500–690 V | 450 | 500 | 470 | FSH | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3220-.YH64-.C.0Lọc C3 tích hợp; luôn kèm BOP-2 | 3~ 500–690 V | 500 | 500 | 520 | FSJ | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3220-.YH66-.C.0Lọc C3 tích hợp; luôn kèm BOP-2 | 3~ 500–690 V | 560 | 600 | 580 | FSJ | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3220-.YH68-.C.0Lọc C3 tích hợp; luôn kèm BOP-2 | 3~ 500–690 V | 630 | 700 | 650 | FSJ | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Catalog D 31.5 · 05/2022 (Update 12/2023) – SINAMICS G120X.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
