Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 380–480 V ±10 %
- Công suất
- 7,5–250 kW (tải mô-men thay đổi)
- Điều khiển
- V/f tuyến tính, V/f bậc hai, V/f nhiều điểm, FCC, chế độ tiết kiệm năng lượng
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- RS-485 (USS) tích hợp; module tuỳ chọn PROFIBUS, DeviceNet, CANopen
- Khác
- Quá tải 7,5–90 kW: 140 % trong 3 s và 110 % trong 60 s; 110–250 kW: 150 % trong 1 s và 110 % trong 60 s (chu kỳ 300 s). Tần số ra 0–650 Hz (7,5–90 kW), 0–267 Hz (110–250 kW). Giao kèm SDP; BOP-2/AOP đặt riêng.
- Thường dùng cho
- BơmQuạtHVACMáy nén
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng SINAMICS G120P hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
6SE6430-2xDzz-zfA0: x = U (không lọc) hoặc A (lọc class A tích hợp, chỉ đến 90 kW); D = 3 AC 380–480 V; zz-z là mã công suất; f = cỡ khung C…G (bảng ghi FX/GX cho 110–250 kW).
Bảng model MICROMASTER 430 27
Variable torque (VT): kW, HP, Dòng (A) là công suất và dòng ra định mức theo DA 51.2 trang 3/9.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6SE6430-2UD27-5CA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 19 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD31-1CA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 26 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD31-5CA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 32 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD31-8DA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 38 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD32-2DA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 45 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD33-0DA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 30 | 40 | 62 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD33-7EA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 37 | 50 | 75 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD34-5EA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 45 | 60 | 90 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD35-5FA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 55 | 75 | 110 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD37-5FA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 75 | 100 | 145 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD38-8FA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 90 | 120 | 178 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD41-1FA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 110 | 150 | 205 | FX | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD41-3FA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 132 | 200 | 250 | FX | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD41-6GA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 160 | 250 | 302 | GX | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD42-0GA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 200 | 300 | 370 | GX | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2UD42-5GA0Không lọc | 3~ 380–480 V | 250 | 350 | 477 | GX | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2AD27-5CA0Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 19 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2AD31-1CA0Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 26 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2AD31-5CA0Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 32 | C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2AD31-8DA0Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 38 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2AD32-2DA0Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 45 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2AD33-0DA0Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 380–480 V | 30 | 40 | 62 | D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2AD33-7EA0Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 380–480 V | 37 | 50 | 75 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2AD34-5EA0Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 380–480 V | 45 | 60 | 90 | E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2AD35-5FA0Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 380–480 V | 55 | 75 | 110 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2AD37-5FA0Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 380–480 V | 75 | 100 | 145 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6430-2AD38-8FA0Lọc EMC class A tích hợp | 3~ 380–480 V | 90 | 120 | 178 | F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Catalog DA 51.2 · 2007/2008 – MICROMASTER 420/430/440 (Siemens) · Siemens brochure 'Von MICROMASTER zu SINAMICS' (E20001-A500-P670, 2017) – bản PDF gốc của Siemens, lưu trên asset.conrad.com · SINAMICS Variable Frequency Drives brochure (Siemens) – mục Retrofit: MASTERDRIVES và MICROMASTER đã ngừng.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
