Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 100–120 V ±10 %
1 pha 200–240 V ±10 % - Công suất
- 0,12–0,55 kW (100–120 V); 0,12–0,75 kW (200–240 V)
- Điều khiển
- V/f tuyến tính, V/f bậc hai, V/f nhiều điểm, FCC (flux current control)
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- RS-485 giao thức USS
- Khác
- Tần số ra 0–650 Hz; quá tải 150 % trong 60 s (chu kỳ 300 s); 3 DI, 1 AI (0–10 V), 1 rơ-le; hãm DC và hãm hỗn hợp.
- Thường dùng cho
- Bơm nhỏQuạtCửa tự độngBăng tải nhẹ
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
6SE6410-2xyzz-zzA0: x = U (không lọc) hoặc B (lọc EMC class B tích hợp, theo bảng thông số); y = A (1 AC 100–120 V) hoặc B (1 AC 200–240 V); nhóm số sau là mã công suất (11-2 = 0,12 kW … 17-5 = 0,75 kW). Giải thích suy từ bảng thông số của tài liệu hướng dẫn, Siemens không in bảng giải mã.
Bảng model MICROMASTER 410 14
kW = công suất động cơ định mức; Dòng (A) = dòng ra tối đa (Corriente máxima de salida) theo bảng 7-3.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6SE6410-2BB11-2AA0Có lọc EMC class B tích hợp; dòng vào 1,5 A | 1~ 200–240 V | 0,12 | 0,16 | 0,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6410-2BB12-5AA0Có lọc EMC class B tích hợp; dòng vào 3,0 A | 1~ 200–240 V | 0,25 | 0,33 | 1,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6410-2BB13-7AA0Có lọc EMC class B tích hợp; dòng vào 4,4 A | 1~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6410-2BB15-5BA0Có lọc EMC class B tích hợp; dòng vào 5,8 A | 1~ 200–240 V | 0,55 | 0,75 | 3,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6410-2BB17-5BA0Có lọc EMC class B tích hợp; dòng vào 7,8 A | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6410-2UB11-2AA0Không lọc; dòng vào 1,5 A | 1~ 200–240 V | 0,12 | 0,16 | 0,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6410-2UB12-5AA0Không lọc; dòng vào 3,0 A | 1~ 200–240 V | 0,25 | 0,33 | 1,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6410-2UB13-7AA0Không lọc; dòng vào 4,4 A | 1~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6410-2UB15-5BA0Không lọc; dòng vào 5,8 A | 1~ 200–240 V | 0,55 | 0,75 | 3,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6410-2UB17-5BA0Không lọc; dòng vào 7,8 A | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6410-2UA11-2AA0Không lọc; dòng vào 4,6 A | 1~ 100–120 V | 0,12 | 0,16 | 0,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6410-2UA12-5AA0Không lọc; dòng vào 7,5 A | 1~ 100–120 V | 0,25 | 0,33 | 1,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6410-2UA13-7AA0Không lọc; dòng vào 10,1 A | 1~ 100–120 V | 0,37 | 0,5 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE6410-2UA15-5BA0Không lọc; dòng vào 13,4 A | 1~ 100–120 V | 0,55 | 0,75 | 3,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: MICROMASTER 410 Instrucciones de uso 07/05 (6SE6400-5EA00-0EP0), chương 7 Especificaciones · MICROMASTER 410 Getting Started Guide 04/05 · Siemens brochure 'Von MICROMASTER zu SINAMICS' (E20001-A500-P670, 2017) – bản PDF gốc của Siemens, lưu trên asset.conrad.com · SINAMICS Variable Frequency Drives brochure (Siemens) – mục Retrofit: MASTERDRIVES và MICROMASTER đã ngừng.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
