Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 200–240 V
3 pha 200–480 V - Công suất
- 0,1–7 kW
- Điều khiển
- Servo control
- Truyền thông
- PROFINET (bản New từ firmware V6.3 thêm EtherNet/IP)
- Khác
- Lọc C2/C3 tích hợp; máy chủ web tích hợp; Safety Integrated
- Thường dùng cho
- Máy đóng góiPick & placeMáy inCắt theo chiều dàiRobot
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng SINAMICS S210 thế hệ mới (mã 6SL5310-1B…) hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
6SL3210-5HB.. = 1 pha 230 V, 6SL3210-5HE.. = 3 pha 200–480 V; số sau mã hoá công suất (10-4 = 0,4 kW, 11-5 = 1,5 kW). Bản S210 (New) dùng mã 6SL5310-1BB../1BE...
Bảng model SINAMICS S210 12
Dòng A là dòng ra định mức (rated current); 3 pha tính tại 400 V.
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6SL3210-5HB10-1UF0Bản mới (New, firmware V6): 6SL5310-1BB10-1CF0 | 1~ 200–240 V | 0,1 | 0,8 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5HB10-2UF0Bản mới (New, firmware V6): 6SL5310-1BB10-2CF0 | 1~ 200–240 V | 0,2 | 1,4 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5HB10-4UF0Bản mới (New, firmware V6): 6SL5310-1BB10-4CF0 | 1~ 200–240 V | 0,4 | 2,4 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5HB10-8UF0Bản mới (New, firmware V6): 6SL5310-1BB10-8CF0 | 1~ 200–240 V | 0,75 | 4,4 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5HE10-4UF0Công suất tại 400 V. Bản mới (New, firmware V6): 6SL5310-1BE10-4DF0 | 3~ 200–480 V | 0,4 | 1,2 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5HE10-8UF0Công suất tại 400 V. Bản mới (New, firmware V6): 6SL5310-1BE10-8DF0 | 3~ 200–480 V | 0,75 | 2,3 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5HE11-0UF0Công suất tại 400 V. Bản mới (New, firmware V6): 6SL5310-1BE11-0DF0 | 3~ 200–480 V | 1 | 3 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5HE11-5UF0Công suất tại 400 V. Bản mới (New, firmware V6): 6SL5310-1BE11-5DF0 | 3~ 200–480 V | 1,5 | 5 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5HE12-0UF0Công suất tại 400 V. Bản mới (New, firmware V6): 6SL5310-1BE12-0DF0 | 3~ 200–480 V | 2 | 7 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5HE13-5UF0Công suất tại 400 V. Bản mới (New, firmware V6): 6SL5310-1BE13-5DF0 | 3~ 200–480 V | 3,5 | 9 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5HE15-0UF0Công suất tại 400 V. Bản mới (New, firmware V6): 6SL5310-1BE15-0DF0 | 3~ 200–480 V | 5 | 12 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5HE17-0UF0Công suất tại 400 V. Bản mới (New, firmware V6): 6SL5310-1BE17-0DF0 | 3~ 200–480 V | 7 | 15 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Catalog D 32 · 01/2024 – SINAMICS S210.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
