Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 380–480 V
DC 510–650 V (bộ nghịch lưu DC-AC) - Công suất
- Compact PLUS AC-AC 0,55–15 kW; dòng ra Compact 6,1–72 A, chassis 92–690 A (AC-AC)
- Điều khiển
- Điều khiển servo (tốc độ, mô-men, vị trí) với encoder/resolver; có bản Performance 2
- Cấp bảo vệ
- IP20 (Compact PLUS)
- Truyền thông
- USS; board tuỳ chọn PROFIBUS (CBP2), CAN (CBC), SIMOLINK (SLB)
- Khác
- Compact PLUS: tần số ra 0–400 Hz; board đọc encoder SBP, SBR1/SBR2 (resolver), SBM2; chức năng Safe STOP tuỳ chọn.
- Thường dùng cho
- Máy inMáy đóng góiĐịnh vị / đồng bộ trụcMáy dệt
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng SINAMICS hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
Giống VC: 6SE70xx-xVFzz; đuôi 50/51 = Motion Control, 70/71 = Motion Control Performance 2 (theo Compendium MC). E = 3 AC 380–480 V; T = bộ nghịch lưu DC 510–650 V; P = Compact PLUS, A–D = Compact, E/F/G/J/K… = chassis.
Bảng model SIMOVERT MASTERDRIVES Motion Control (MC) 30
Dòng (A) = dòng ra định mức In theo danh sách power section trong Compendium MC; kW chỉ có ở Compact PLUS (công suất động cơ định mức theo tài liệu hướng dẫn Compact PLUS MC).
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6SE7011-5EP50Biến tần AC-AC Compact PLUS; dòng vào 1,7 A; bản Performance 2 đuôi EP70 | 3~ 380–480 V | 0,55 | 1,5 | Compact PLUS | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7013-0EP50Biến tần AC-AC Compact PLUS; dòng vào 3,3 A; bản Performance 2 đuôi EP70 | 3~ 380–480 V | 1,1 | 3 | Compact PLUS | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7015-0EP50Biến tần AC-AC Compact PLUS; dòng vào 5,5 A; bản Performance 2 đuôi EP70 | 3~ 380–480 V | 1,5 | 5 | Compact PLUS | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7018-0EP50Biến tần AC-AC Compact PLUS; dòng vào 8,8 A; bản Performance 2 đuôi EP70 | 3~ 380–480 V | 3 | 8 | Compact PLUS | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7021-0EP50Biến tần AC-AC Compact PLUS; dòng vào 9,7 A; bản Performance 2 đuôi EP70 | 3~ 380–480 V | 4 | 10 | Compact PLUS | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7021-4EP50Biến tần AC-AC Compact PLUS; dòng vào 12,6 A; bản Performance 2 đuôi EP70 | 3~ 380–480 V | 5,5 | 14 | Compact PLUS | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7022-1EP50Biến tần AC-AC Compact PLUS; dòng vào 16,7 A; bản Performance 2 đuôi EP70 | 3~ 380–480 V | 7,5 | 20,5 | Compact PLUS | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7022-7EP50Biến tần AC-AC Compact PLUS; dòng vào 23,2 A; bản Performance 2 đuôi EP70 | 3~ 380–480 V | 11 | 27 | Compact PLUS | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7023-4EP50Biến tần AC-AC Compact PLUS; dòng vào 31,7 A; bản Performance 2 đuôi EP70 | 3~ 380–480 V | 15 | 34 | Compact PLUS | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7016-1EA51Biến tần AC-AC Compact; bản Performance 2 đuôi …71 | 3~ 380–480 V | — | 6,1 | Compact A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7018-0EA51Biến tần AC-AC Compact; bản Performance 2 đuôi …71 | 3~ 380–480 V | — | 8 | Compact A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7021-0EA51Biến tần AC-AC Compact; bản Performance 2 đuôi …71 | 3~ 380–480 V | — | 10,2 | Compact A | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7021-3EB51Biến tần AC-AC Compact; bản Performance 2 đuôi …71 | 3~ 380–480 V | — | 13,2 | Compact B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7021-8EB51Biến tần AC-AC Compact; bản Performance 2 đuôi …71 | 3~ 380–480 V | — | 17,5 | Compact B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7022-6EC51Biến tần AC-AC Compact; bản Performance 2 đuôi …71 | 3~ 380–480 V | — | 25,5 | Compact C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7023-4EC51Biến tần AC-AC Compact; bản Performance 2 đuôi …71 | 3~ 380–480 V | — | 34 | Compact C | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7023-8ED51Biến tần AC-AC Compact; bản Performance 2 đuôi …71 | 3~ 380–480 V | — | 37,5 | Compact D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7024-7ED51Biến tần AC-AC Compact; bản Performance 2 đuôi …71 | 3~ 380–480 V | — | 47 | Compact D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7026-0ED51Biến tần AC-AC Compact; bản Performance 2 đuôi …71 | 3~ 380–480 V | — | 59 | Compact D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7027-2ED51Biến tần AC-AC Compact; bản Performance 2 đuôi …71 | 3~ 380–480 V | — | 72 | Compact D | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7031-0EE70Biến tần AC-AC dạng chassis | 3~ 380–480 V | — | 92 | Chassis E | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7031-2EF70Biến tần AC-AC dạng chassis | 3~ 380–480 V | — | 124 | Chassis F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7031-8EF70Biến tần AC-AC dạng chassis; 186,0 A là dòng lý thuyết ở 3 kHz (cần PIN Power Extension), ở 5 kHz là 155,0 A | 3~ 380–480 V | — | 186 | Chassis F | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7032-1EG70Biến tần AC-AC dạng chassis; 210,0 A là dòng lý thuyết ở 3 kHz (cần PIN Power Extension), ở 5 kHz là 175,0 A | 3~ 380–480 V | — | 210 | Chassis G | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7032-6EG70Biến tần AC-AC dạng chassis; 260,0 A là dòng lý thuyết ở 3 kHz (cần PIN Power Extension), ở 5 kHz là 218,0 A | 3~ 380–480 V | — | 260 | Chassis G | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7033-2EG70Biến tần AC-AC dạng chassis; 315,0 A là dòng lý thuyết ở 3 kHz (cần PIN Power Extension), ở 5 kHz là 262,0 A | 3~ 380–480 V | — | 315 | Chassis G | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7033-7EG70Biến tần AC-AC dạng chassis; 370,0 A là dòng lý thuyết ở 3 kHz (cần PIN Power Extension), ở 5 kHz là 308,0 A | 3~ 380–480 V | — | 370 | Chassis G | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7035-1EK70Biến tần AC-AC dạng chassis; 510,0 A là dòng lý thuyết ở 3 kHz (cần PIN Power Extension), ở 5 kHz là 423,0 A | 3~ 380–480 V | — | 510 | Chassis K | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7036-0EK70Biến tần AC-AC dạng chassis; 590,0 A là dòng lý thuyết ở 3 kHz (cần PIN Power Extension), ở 5 kHz là 491,0 A | 3~ 380–480 V | — | 590 | Chassis K | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SE7037-0EK70Biến tần AC-AC dạng chassis; tần số xung tối đa 2,7 kHz | 3~ 380–480 V | — | 690 | Chassis K | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng SIMOVERT MASTERDRIVES Motion Control (MC). Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: MASTERDRIVES Compendium Motion Control (6SE7087-6QX70), mục Power section definition · MASTERDRIVES MC Operating Instructions, Compact PLUS AC-AC (6SE7087-6JP50), ch.11 Technical Data · SINAMICS Variable Frequency Drives brochure (Siemens) – mục Retrofit: MASTERDRIVES và MICROMASTER đã ngừng.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
