Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 400 V ±10 %, 415 V ±10 %, 480 V +6/−10 % (3 AC 380 V −15 % có giảm tải)
DC link 600/625 V (điều áp), 490–680 V (không điều áp) - Công suất
- Module nguồn E/R (I/R) 16–120 kW, UI 5–28 kW; power module 1 trục 8–400 A, 2 trục 2×8–2×50 A (giới hạn transistor)
- Điều khiển
- Board điều khiển: 611 universal HRS (1/2 trục, resolver hoặc encoder sin/cos), 611 universal E HRS, 611 digital (High Performance/High Standard, cho SINUMERIK 840D/810D)
- Truyền thông
- 611 universal: PROFIBUS DP, đầu nối điều khiển, RS-232/485; 611 digital: bus truyền động với NCU SINUMERIK 840D
- Khác
- Module rộng 50–300 mm, làm mát trong, ngoài hoặc ống; tần số ra đến 1400 Hz tuỳ board điều khiển.
- Thường dùng cho
- Máy CNC (phay, tiện, trung tâm gia công)Trục chính 1PHServo trục 1FT6/1FKMáy sản xuất nhiều trục
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
6SN1145-… = module nguồn làm mát trong, 6SN1146-… = làm mát ngoài (một số mã 6SN1145-1BB00 là bản làm mát ống). 6SN1123-… = power module làm mát trong, 6SN1124-… = làm mát ngoài; -1AA = 1 trục, -1AB = 2 trục; cụm cuối (0HA, 0AA, 0BA, 0CA, 0DA, 0LA, 0EA, 0FA, 0JA, 0KA) là cỡ dòng. Ký tự 'x' trong mã là số phiên bản (tài liệu ghi ô trống), vd 6SN1123-1AA00-0CA1 / -0CA2.
Bảng model SIMODRIVE 611 (611 analog / 611 universal / 611 digital – 611D) 29
Module nguồn: kW = công suất định mức S1, Dòng (A) để trống (dòng vào ghi ở phần ghi chú). Power module: Dòng (A) = dòng định mức In khi chạy động cơ đồng bộ (FD, xung 4 kHz); số A trong tên module là dòng giới hạn transistor.
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6SN1145-1BA01-0BAxRộng 100 mm; E/R module (I/R, có hồi năng lượng về lưới, điều áp DC link); làm mát Trong (internal); S6 21 kW, đỉnh 35 kW; dòng vào định mức (400 V, sin) 27 A | 3~ 400/415/480 V (DC link 600/625 V) | 16 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1146-1BB01-0BAxRộng 100 mm; E/R module (I/R, có hồi năng lượng về lưới, điều áp DC link); làm mát Ngoài (external); S6 21 kW, đỉnh 35 kW; dòng vào định mức (400 V, sin) 27 A | 3~ 400/415/480 V (DC link 600/625 V) | 16 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1145-1BA02-0CAxRộng 200 mm; E/R module (I/R, có hồi năng lượng về lưới, điều áp DC link); làm mát Trong (internal); S6 47 kW, đỉnh 70 kW; dòng vào định mức (400 V, sin) 60,5 A | 3~ 400/415/480 V (DC link 600/625 V) | 36 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1146-1BB02-0CAxRộng 200 mm; E/R module (I/R, có hồi năng lượng về lưới, điều áp DC link); làm mát Ngoài (external); S6 47 kW, đỉnh 70 kW; dòng vào định mức (400 V, sin) 60,5 A | 3~ 400/415/480 V (DC link 600/625 V) | 36 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1145-1BA01-0DAxRộng 300 mm; E/R module (I/R, có hồi năng lượng về lưới, điều áp DC link); làm mát Trong (internal); S6 71 kW, đỉnh 91 kW; dòng vào định mức (400 V, sin) 92,5 A | 3~ 400/415/480 V (DC link 600/625 V) | 55 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1146-1BB00-0DAxRộng 300 mm; E/R module (I/R, có hồi năng lượng về lưới, điều áp DC link); làm mát Ngoài (external); S6 71 kW, đỉnh 91 kW; dòng vào định mức (400 V, sin) 92,5 A | 3~ 400/415/480 V (DC link 600/625 V) | 55 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1145-1BB00-0DAxRộng 300 mm; E/R module (I/R, có hồi năng lượng về lưới, điều áp DC link); làm mát Trong / làm mát ống (hose); S6 71 kW, đỉnh 91 kW; dòng vào định mức (400 V, sin) 92,5 A | 3~ 400/415/480 V (DC link 600/625 V) | 55 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1145-1BB00-0EAxRộng 300 mm; E/R module (I/R, có hồi năng lượng về lưới, điều áp DC link); làm mát Trong / làm mát ống (hose); S6 104 kW, đỉnh 131 kW; dòng vào định mức (400 V, sin) 134 A | 3~ 400/415/480 V (DC link 600/625 V) | 80 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1146-1BB00-0EAxRộng 300 mm; E/R module (I/R, có hồi năng lượng về lưới, điều áp DC link); làm mát Ngoài (external); S6 104 kW, đỉnh 131 kW; dòng vào định mức (400 V, sin) 134 A | 3~ 400/415/480 V (DC link 600/625 V) | 80 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1145-1BB00-0FAxRộng 300 mm; E/R module (I/R, có hồi năng lượng về lưới, điều áp DC link); làm mát Trong / làm mát ống (hose); S6 156 kW, đỉnh 175 kW; dòng vào định mức (400 V, sin) 202 A | 3~ 400/415/480 V (DC link 600/625 V) | 120 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1146-1BB00-0FAxRộng 300 mm; E/R module (I/R, có hồi năng lượng về lưới, điều áp DC link); làm mát Ngoài (external); S6 156 kW, đỉnh 175 kW; dòng vào định mức (400 V, sin) 202 A | 3~ 400/415/480 V (DC link 600/625 V) | 120 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1146-1AB00-0BAxRộng 50 mm; UI module (nguồn không điều áp, không hồi lưới); làm mát Trong/ngoài; S6 6,5 kW, đỉnh 10 kW; dòng vào định mức (400 V) 12 A; điện trở xả tích hợp 0,2/10 kW | 3~ 400/415/480 V | 5 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1145-1AA01-0AAxRộng 100 mm; UI module (nguồn không điều áp, không hồi lưới); làm mát Trong/ngoài; S6 13 kW, đỉnh 25 kW; dòng vào định mức (400 V) 24 A; điện trở xả tích hợp 0,3/25 kW | 3~ 400/415/480 V | 10 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1145-1AA00-0CAxRộng 200 mm; UI module (nguồn không điều áp, không hồi lưới); làm mát Trong (quạt); S6 36 kW, đỉnh 50 kW; dòng vào định mức (400 V) 68 A | 3~ 400/415/480 V | 28 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1146-1AB00-0CAxRộng 200 mm; UI module (nguồn không điều áp, không hồi lưới); làm mát Ngoài; S6 36 kW, đỉnh 50 kW; dòng vào định mức (400 V) 68 A | 3~ 400/415/480 V | 28 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1123-1AA0x-0HAxPower module 1 trục 8 A (giới hạn transistor), làm mát trong; động cơ đồng bộ (FD): In 3 A, Imax 6 A; động cơ KĐB (MSD): In 3 A, S6-40% 3 A, Imax 3 A; bản làm mát ngoài 6SN1124-… | DC link 600/625 V | — | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1123-1AA0x-0AAxPower module 1 trục 15 A (giới hạn transistor), làm mát trong; động cơ đồng bộ (FD): In 5 A, Imax 10 A; động cơ KĐB (MSD): In 5 A, S6-40% 5 A, Imax 8 A; bản làm mát ngoài 6SN1124-… | DC link 600/625 V | — | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1123-1AA0x-0BAxPower module 1 trục 25 A (giới hạn transistor), làm mát trong; động cơ đồng bộ (FD): In 9 A, Imax 18 A; động cơ KĐB (MSD): In 8 A, S6-40% 10 A, Imax 16 A; bản làm mát ngoài 6SN1124-… | DC link 600/625 V | — | 9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1123-1AA0x-0CAxPower module 1 trục 50 A (giới hạn transistor), làm mát trong; động cơ đồng bộ (FD): In 18 A, Imax 36 A; động cơ KĐB (MSD): In 24 A, S6-40% 32 A, Imax 32 A; bản làm mát ngoài 6SN1124-… | DC link 600/625 V | — | 18 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1123-1AA0x-0DAxPower module 1 trục 80 A (giới hạn transistor), làm mát trong; động cơ đồng bộ (FD): In 28 A, Imax 56 A; động cơ KĐB (MSD): In 30 A, S6-40% 40 A, Imax 51 A; bản làm mát ngoài 6SN1124-… | DC link 600/625 V | — | 28 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1123-1AA0x-0LAxPower module 1 trục 108 A (giới hạn transistor), làm mát trong; động cơ đồng bộ (FD): In 42 A, Imax 64 A; động cơ KĐB (MSD): In 45 A, S6-40% 60 A, Imax 76 A; bản làm mát ngoài 6SN1124-… | DC link 600/625 V | — | 42 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1123-1AA0x-0EAxPower module 1 trục 160 A (giới hạn transistor), làm mát trong; động cơ đồng bộ (FD): In 56 A, Imax 112 A; động cơ KĐB (MSD): In 60 A, S6-40% 80 A, Imax 102 A; bản làm mát ngoài 6SN1124-… | DC link 600/625 V | — | 56 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1123-1AA0x-0FAxPower module 1 trục 200 A (giới hạn transistor), làm mát trong; động cơ đồng bộ (FD): In 70 A, Imax 140 A; động cơ KĐB (MSD): In 85 A, S6-40% 110 A, Imax 127 A; bản làm mát ngoài 6SN1124-… | DC link 600/625 V | — | 70 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1123-1AA0x-0JAxPower module 1 trục 300 A (giới hạn transistor), làm mát trong; động cơ đồng bộ (FD): In 100 A, Imax 100 A; động cơ KĐB (MSD): In 120 A, S6-40% 150 A, Imax 193 A; bản làm mát ngoài 6SN1124-… | DC link 600/625 V | — | 100 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1123-1AA0x-0KAxPower module 1 trục 400 A (giới hạn transistor), làm mát trong; động cơ đồng bộ (FD): In 140 A, Imax 210 A; động cơ KĐB (MSD): In 200 A, S6-40% 250 A, Imax 257 A; bản làm mát ngoài 6SN1124-… | DC link 600/625 V | — | 140 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1123-1AB00-0HAxPower module 2 trục 2×8 A, làm mát trong; mỗi trục, động cơ đồng bộ: In 3 A, Imax 6 A; động cơ KĐB: In 3 A, Imax 3 A; bản làm mát ngoài 6SN1124-1AB00-… | DC link 600/625 V | — | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1123-1AB00-0AAxPower module 2 trục 2×15 A, làm mát trong; mỗi trục, động cơ đồng bộ: In 5 A, Imax 10 A; động cơ KĐB: In 5 A, Imax 8 A; bản làm mát ngoài 6SN1124-1AB00-… | DC link 600/625 V | — | 5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1123-1AB00-0BAxPower module 2 trục 2×25 A, làm mát trong; mỗi trục, động cơ đồng bộ: In 9 A, Imax 18 A; động cơ KĐB: In 8 A, Imax 16 A; bản làm mát ngoài 6SN1124-1AB00-… | DC link 600/625 V | — | 9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SN1123-1AB00-0CAxPower module 2 trục 2×50 A, làm mát trong; mỗi trục, động cơ đồng bộ: In 18 A, Imax 36 A; động cơ KĐB: In 24 A, Imax 32 A; bản làm mát ngoài 6SN1124-1AB00-… | DC link 600/625 V | — | 18 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng SIMODRIVE 611 (611 analog / 611 universal / 611 digital – 611D). Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: SIMODRIVE 611 Configuration Manual (PJU) 02/2012 – Table 5-1, 5-2, 6-9, 6-10, 11-1 · SiePortal 6SN1123-1AA00-0CA1 – 'The product is phased out/discontinued', ***SPARE PART*** · SINUMERIK 840D/840Di/810D, SIMODRIVE 611 digital – Drive Functions (11/2006) · SINUMERIK 840D sl, SINAMICS S120 Lists, 1st Book (03/2010).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
