Thông số 6SN1145-1BB00-0FAx
- Mã
- 6SN1145-1BB00-0FAx
- Hãng · dòng
- Siemens · SIMODRIVE 611 (611 analog / 611 universal / 611 digital – 611D) (servo drive)
- Điện áp
- 3~ 400/415/480 V (DC link 600/625 V)
- Công suất
- 120 kW
- Ghi chú
- Rộng 300 mm; E/R module (I/R, có hồi năng lượng về lưới, điều áp DC link); làm mát Trong / làm mát ống (hose); S6 156 kW, đỉnh 175 kW; dòng vào định mức (400 V, sin) 202 A
Module nguồn: kW = công suất định mức S1, Dòng (A) để trống (dòng vào ghi ở phần ghi chú). Power module: Dòng (A) = dòng định mức In khi chạy động cơ đồng bộ (FD, xung 4 kHz); số A trong tên module là dòng giới hạn transistor.
Hãng đã ngừng sản xuất dòng SIMODRIVE 611. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng SIMODRIVE 611
Mở
- Dải công suất
- Module nguồn E/R (I/R) 16–120 kW, UI 5–28 kW; power module 1 trục 8–400 A, 2 trục 2×8–2×50 A (giới hạn transistor)
- Điều khiển
- Board điều khiển: 611 universal HRS (1/2 trục, resolver hoặc encoder sin/cos), 611 universal E HRS, 611 digital (High Performance/High Standard, cho SINUMERIK 840D/810D)
- Truyền thông
- 611 universal: PROFIBUS DP, đầu nối điều khiển, RS-232/485; 611 digital: bus truyền động với NCU SINUMERIK 840D
- Khác
- Module rộng 50–300 mm, làm mát trong, ngoài hoặc ống; tần số ra đến 1400 Hz tuỳ board điều khiển.
- Thường dùng cho
- Máy CNC (phay, tiện, trung tâm gia công)Trục chính 1PHServo trục 1FT6/1FKMáy sản xuất nhiều trục
Cách đọc mã
6SN1145-… = module nguồn làm mát trong, 6SN1146-… = làm mát ngoài (một số mã 6SN1145-1BB00 là bản làm mát ống). 6SN1123-… = power module làm mát trong, 6SN1124-… = làm mát ngoài; -1AA = 1 trục, -1AB = 2 trục; cụm cuối (0HA, 0AA, 0BA, 0CA, 0DA, 0LA, 0EA, 0FA, 0JA, 0KA) là cỡ dòng. Ký tự 'x' trong mã là số phiên bản (tài liệu ghi ô trống), vd 6SN1123-1AA00-0CA1 / -0CA2.
Cỡ khác cùng dòng SIMODRIVE 611
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6SN1145-1BA02-0CAx | 36 | — | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SN1146-1BB02-0CAx | 36 | — | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SN1145-1BA01-0DAx | 55 | — | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SN1146-1BB00-0DAx | 55 | — | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SN1145-1BB00-0DAx | 55 | — | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SN1145-1BB00-0EAx | 80 | — | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SN1146-1BB00-0EAx | 80 | — | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SN1146-1BB00-0FAx | 120 | — | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: SIMODRIVE 611 Configuration Manual (PJU) 02/2012 – Table 5-1, 5-2, 6-9, 6-10, 11-1 · SiePortal 6SN1123-1AA00-0CA1 – 'The product is phased out/discontinued', ***SPARE PART*** · SINUMERIK 840D/840Di/810D, SIMODRIVE 611 digital – Drive Functions (11/2006) · SINUMERIK 840D sl, SINAMICS S120 Lists, 1st Book (03/2010).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
