Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V - Công suất
- 0,12–30 kW
- Điều khiển
- V/f tuyến tính/bậc hai/nhiều điểm, V/f với FCC
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- USS, Modbus RTU (RS485) tích hợp
- Khác
- Có bản tích hợp lọc EMC (C1 cho 1 pha, C3 cho 3 pha); module mở rộng I/O tuỳ chọn
- Thường dùng cho
- BơmQuạtMáy nénBăng tảiMáy trộn
Cách đọc mã
6SL3210-5BB…-…V1: 1 pha 230 V; 6SL3210-5BE…-…V0: 3 pha 400 V. Ký tự sau gạch thứ hai: U = không lọc, B = lọc C1 (1 pha), C = lọc C3 (3 pha). Hai số giữa mã hoá công suất, vd 5BE21-5 = 1,5 kW.
Bảng model SINAMICS V20 23
1 pha: kW và dòng ra theo high overload (IH). 3 pha: kW và dòng ra theo low overload (IL) tại 400 V (với 22/30 kW, HO là 18,5/22 kW).
Điện áp
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6SL3210-5BB11-2UV1Không lọc; bản lọc C1: 6SL3210-5BB11-2BV1. Dòng IH (HO). | 1~ 200–240 V | 0,12 | 0,16 | 0,9 | FSAA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BB12-5UV1Không lọc; bản lọc C1: 6SL3210-5BB12-5BV1. Dòng IH (HO). | 1~ 200–240 V | 0,25 | 0,33 | 1,7 | FSAA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BB13-7UV1Không lọc; bản lọc C1: 6SL3210-5BB13-7BV1. Dòng IH (HO). | 1~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 2,3 | FSAA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BB15-5UV1Không lọc; bản lọc C1: 6SL3210-5BB15-5BV1. Dòng IH (HO). | 1~ 200–240 V | 0,55 | 0,75 | 3,2 | FSAB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BB17-5UV1Không lọc; bản lọc C1: 6SL3210-5BB17-5BV1. Dòng IH (HO). | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,2 | FSAB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BB21-1UV1Không lọc; bản lọc C1: 6SL3210-5BB21-1BV1. Dòng IH (HO). | 1~ 200–240 V | 1,1 | 1,5 | 6 | FSAC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BB21-5UV1Không lọc; bản lọc C1: 6SL3210-5BB21-5BV1. Dòng IH (HO). | 1~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 7,8 | FSAC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BB22-2UV1Không lọc; bản lọc C1: 6SL3210-5BB22-2BV1. Dòng IH (HO). | 1~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 11 | FSAD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BB23-0UV1Không lọc; bản lọc C1: 6SL3210-5BB23-0BV1. Dòng IH (HO). Dòng chữ của hàng 3 kW trong bản PDF bị dính ký tự, đọc theo thứ tự cột: 3 kW / 4 HP / 32 A vào / 13,6 A ra. | 1~ 200–240 V | 3 | 4 | 13,6 | FSAD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BE13-7UV0Không lọc; bản lọc C3: 6SL3210-5BE13-7CV0. Dòng IL tại 400 V. | 3~ 380–480 V | 0,37 | 0,5 | 1,3 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BE15-5UV0Không lọc; bản lọc C3: 6SL3210-5BE15-5CV0. Dòng IL tại 400 V. | 3~ 380–480 V | 0,55 | 0,75 | 1,7 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BE17-5UV0Không lọc; bản lọc C3: 6SL3210-5BE17-5CV0. Dòng IL tại 400 V. | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,2 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BE21-1UV0Không lọc; bản lọc C3: 6SL3210-5BE21-1CV0. Dòng IL tại 400 V. | 3~ 380–480 V | 1,1 | 1,5 | 3,1 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BE21-5UV0Không lọc; bản lọc C3: 6SL3210-5BE21-5CV0. Dòng IL tại 400 V. | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4,1 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BE22-2UV0Không lọc; bản lọc C3: 6SL3210-5BE22-2CV0. Dòng IL tại 400 V. | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,6 | FSA | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BE23-0UV0Không lọc; bản lọc C3: 6SL3210-5BE23-0CV0. Dòng IL tại 400 V. | 3~ 380–480 V | 3 | 4 | 7,3 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BE24-0UV0Không lọc; bản lọc C3: 6SL3210-5BE24-0CV0. Dòng IL tại 400 V. | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 8,8 | FSB | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BE25-5UV0Không lọc; bản lọc C3: 6SL3210-5BE25-5CV0. Dòng IL tại 400 V. | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 12,5 | FSC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BE27-5UV0Không lọc; bản lọc C3: 6SL3210-5BE27-5CV0. Dòng IL tại 400 V. | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 16,5 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BE31-1UV0Không lọc; bản lọc C3: 6SL3210-5BE31-1CV0. Dòng IL tại 400 V. | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 25 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BE31-5UV0Không lọc; bản lọc C3: 6SL3210-5BE31-5CV0. Dòng IL tại 400 V. | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 31 | FSD | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BE31-8UV0Không lọc; bản lọc C3: 6SL3210-5BE31-8CV0. Dòng IL tại 400 V. | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 45 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 6SL3210-5BE32-2UV0Không lọc; bản lọc C3: 6SL3210-5BE32-2CV0. Dòng IL tại 400 V. | 3~ 380–480 V | 30 | 40 | 60 | FSE | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Catalog D 31.1 · 10/2021 (Update 05/2022) – SINAMICS V20, G120C, G120, S110.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
