Siemens Biến tần

Biến tần Siemens SINAMICS DCM (DC MASTER) 6RA80

Bộ chỉnh lưu thyristor điều khiển động cơ DC thuộc họ SINAMICS, kế tiếp SIMOREG DC-MASTER; dùng cho cán thép, máy giấy, cầu trục, máy đùn và cải tạo hệ DC cũ.

Đang sản xuất

Chọn model
Siemens SINAMICS DCM (DC MASTER) 6RA80 (SINAMICS DCM, cả họ các cỡ máy)
Ảnh: Siemens · SINAMICS DCM, cả họ các cỡ máy
  • 86Model
  • 6Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
Phần ứng 3 pha 400 V, 480 V, 575 V, 690 V, 830 V, 950 V
Kích từ 2 AC 400/480 V
Công suất
15–3000 A DC (tăng thêm khi ghép song song); 6,3–2508 kW theo bảng chọn
Điều khiển
Điều khiển số tốc độ / mô-men động cơ DC; 2Q hoặc 4Q; kích từ tích hợp
Cấp bảo vệ
IP00; IP20 với bộ phụ kiện cho thiết bị đến 850 A
Truyền thông
PROFIBUS tiêu chuẩn; PROFINET / EtherNet/IP tuỳ chọn (CBE20)
Khác
Có bản Control Module 6RA8000-0MV62-0AA0 để cải tạo phần điều khiển (kế tiếp SIMOREG CM).
Thường dùng cho
Cán thépMáy giấyCầu trục / tờiMáy đùnCải tạo truyền động DC

Cách đọc mã

6RA80ab-cdefg-0AA0: ab = mã dòng DC định mức; c = 6 (module thyristor) hoặc 4 (thyristor đĩa); d = điện áp lưới (D 400 V, F 480 V, G 575 V, K 690 V, L 830 V, M 950 V); S22 = 2Q, V62 = 4Q. Suy từ bảng chọn D 23.1 (cùng quy ước với 6RA70).

Bảng model SINAMICS DCM (DC MASTER) 6RA80 86

Dòng (A) = dòng DC định mức phần ứng; kW = công suất định mức (Rated power) theo bảng chọn trong Catalog D 23.1 · 2014.

Điện áp
MãĐiện áp kW Dòng (A) Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
6RA8025-6DS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 29 60 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8028-6DS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 44 90 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8031-6DS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 61 125 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8075-6DS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 102 210 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8078-6DS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 136 280 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8081-6DS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 194 400 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8085-6DS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 291 600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8087-6DS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 412 850 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8091-6DS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 582 1200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8093-4DS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 776 1600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8095-4DS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 970 2000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8098-4DS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 485 V 3~ 400 V (phần ứng) 1455 3000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8025-6FS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 575 V 3~ 480 V (phần ứng) 35 60 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8028-6FS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 575 V 3~ 480 V (phần ứng) 52 90 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8031-6FS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 575 V 3~ 480 V (phần ứng) 72 125 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8075-6FS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 575 V 3~ 480 V (phần ứng) 121 210 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8078-6FS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 575 V 3~ 480 V (phần ứng) 161 280 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8082-6FS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 575 V 3~ 480 V (phần ứng) 259 450 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8085-6FS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 575 V 3~ 480 V (phần ứng) 345 600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8087-6FS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 575 V 3~ 480 V (phần ứng) 489 850 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8091-6FS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 575 V 3~ 480 V (phần ứng) 690 1200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8025-6GS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 41 60 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8031-6GS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 86 125 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8075-6GS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 145 210 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8081-6GS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 276 400 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8085-6GS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 414 600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8087-6GS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 552 800 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8090-6GS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 759 1100 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8093-4GS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 1104 1600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8095-4GS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 1380 2000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8096-4GS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 1518 2200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8097-4GS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 690 V 3~ 575 V (phần ứng) 1932 2800 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8086-6KS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 830 V 3~ 690 V (phần ứng) 598 720 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8090-6KS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 830 V 3~ 690 V (phần ứng) 830 1000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8093-4KS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 830 V 3~ 690 V (phần ứng) 1245 1500 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8095-4KS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 830 V 3~ 690 V (phần ứng) 1660 2000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8097-4KS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 830 V 3~ 690 V (phần ứng) 2158 2600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8088-6LS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 1000 V 3~ 830 V (phần ứng) 950 950 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8093-4LS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 1000 V 3~ 830 V (phần ứng) 1500 1500 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8095-4LS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 1000 V 3~ 830 V (phần ứng) 1900 1900 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8096-4MS22-0AA02Q; điện áp DC định mức 1140 V 3~ 950 V (phần ứng) 2508 2200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8013-6DV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 6,3 15 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8018-6DV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 12,6 30 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8025-6DV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 25 60 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8028-6DV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 38 90 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8031-6DV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 53 125 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8075-6DV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 88 210 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8078-6DV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 118 280 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8081-6DV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 168 400 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8085-6DV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 252 600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8087-6DV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 357 850 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8091-6DV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 504 1200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8093-4DV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 672 1600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8095-4DV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 840 2000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8098-4DV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 420 V 3~ 400 V (phần ứng) 1260 3000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8013-6FV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 500 V 3~ 480 V (phần ứng) 6 15 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8018-6FV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 500 V 3~ 480 V (phần ứng) 15 30 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8025-6FV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 500 V 3~ 480 V (phần ứng) 30 60 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8028-6FV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 500 V 3~ 480 V (phần ứng) 45 90 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8031-6FV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 500 V 3~ 480 V (phần ứng) 63 125 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8075-6FV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 500 V 3~ 480 V (phần ứng) 105 210 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8078-6FV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 500 V 3~ 480 V (phần ứng) 140 280 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8082-6FV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 500 V 3~ 480 V (phần ứng) 225 450 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8085-6FV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 500 V 3~ 480 V (phần ứng) 300 600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8087-6FV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 500 V 3~ 480 V (phần ứng) 425 850 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8091-6FV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 500 V 3~ 480 V (phần ứng) 600 1200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8025-6GV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 36 60 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8031-6GV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 75 125 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8075-6GV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 126 210 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8081-6GV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 240 400 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8085-6GV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 360 600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8087-6GV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 510 850 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8090-6GV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 660 1100 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8093-4GV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 960 1600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8095-4GV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 1200 2000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8096-4GV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 1320 2200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8097-4GV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 600 V 3~ 575 V (phần ứng) 1680 2800 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8086-6KV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 725 V 3~ 690 V (phần ứng) 551 760 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8090-6KV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 725 V 3~ 690 V (phần ứng) 725 1000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8093-4KV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 725 V 3~ 690 V (phần ứng) 1088 1500 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8095-4KV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 725 V 3~ 690 V (phần ứng) 1450 2000 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8097-4KV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 725 V 3~ 690 V (phần ứng) 1885 2600 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8088-6LV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 875 V 3~ 830 V (phần ứng) 831 950 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8093-4LV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 875 V 3~ 830 V (phần ứng) 1313 1500 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8095-4LV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 875 V 3~ 830 V (phần ứng) 1663 1900 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
6RA8096-4MV62-0AA04Q; điện áp DC định mức 1000 V 3~ 950 V (phần ứng) 2200 2200 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Nguồn thông số: SINAMICS DCM Catalog D 23.1 · 2014 · Environmental Product Declaration SINAMICS DCM DC converters (23.10.2025).

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay