Thông số 6SL3211-0AB12-5xy0
- Mã
- 6SL3211-0AB12-5xy0
- Hãng · dòng
- Siemens · SINAMICS G110 (biến tần)
- Điện áp
- 1~ 200–240 V
- Công suất
- 0,25 kW · 0,33 HP
- Dòng điện
- 1,7 A
- Khung / cỡ
- A
- Ghi chú
- x = U không lọc / A,B có lọc; y = A bản analog / B bản USS; số cuối thay đổi theo phiên bản phần cứng/phần mềm.
Dòng ra định mức theo bảng kỹ thuật, ghi kèm nhiệt độ môi trường cho phép 40 °C hoặc 50 °C tuỳ model.
Hãng đã ngừng sản xuất dòng SINAMICS G110. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng SINAMICS G110
Mở
- Dải công suất
- 0,12–3 kW
- Điều khiển
- V/f tuyến tính, V/f bậc hai, V/f lập trình
- Truyền thông
- Bản USS (RS485) hoặc bản analog
- Khác
- 3 cỡ khung A, B, C; có bản tích hợp lọc
- Thường dùng cho
- QuạtBơm nhỏBăng tảiCửa tự động
Cách đọc mã
6SL3211-0AB..-.xy0: x = U không lọc, A/B có lọc tích hợp; y = A bản analog, B bản USS. Có thêm bản 6SL3211-0KB11-2xy0, 0KB12-5xy0… (theo bảng kỹ thuật cùng tài liệu).
Cỡ khác cùng dòng SINAMICS G110
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6SL3211-0AB11-2xy0 | 0,12 | 0,9 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SL3211-0AB21-1xy0 | 1,1 | 6 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SL3211-0AB21-5xy0 | 1,5 | 7,8 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SL3211-0AB22-2xy0 | 2,2 | 11 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 6SL3211-0AB23-0xy0 | 3 | 13,6 | C | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: SINAMICS G110 Betriebsanleitung (kompakt) 11/2004.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
