Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 100–120 V
1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V - Công suất
- 0,37–22 kW
- Điều khiển
- U/f, VVC+ (động cơ không đồng bộ và PM)
- Cấp bảo vệ
- IP20; tuỳ chọn kit IP21
- Truyền thông
- Modbus RTU (RS485, cổng RJ45)
- Khác
- Quá tải 150% trong 60 s mỗi 10 phút; mô-men khởi động 200% trong 1 s; tần số ra 0–500 Hz (U/f).
- Thường dùng cho
- QuạtBơmBăng tảiMáy dệt
Cách đọc mã
Ví dụ trên nhãn: IC2-30FA3N04-03A7E20F2+ACXX: IC2-30 dòng iC2-Micro; FA = biến tần làm mát gió; 3N = 3 pha; 04 = 380–480 V; 03A7 = dòng định mức 3,7 A; E20 = IP20; F2 = cấp EMC; +ACXX = tuỳ chọn. Bảng thông số hãng chỉ ghi mã cỡ dòng (vd 03A7), nên cột 'ma' ghi 'iC2-Micro <mã cỡ>' kèm điện áp.
Bảng model iC2-Micro 24
Normal overload 150% trong 1 phút. A = dòng ra liên tục (T4: 3x380–440 V).
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| iC2-Micro 02A2Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 1~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 2,2 | MA01c | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 04A2Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,2 | MA01c | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 06A8Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 1~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 6,8 | MA02c | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 09A6Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 1~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 9,6 | MA02a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 02A4Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 2,4 | MA01a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 04A2Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,2 | MA01a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 07A8Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 7,8 | MA02a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 11A0Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 11 | MA03a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 15A2Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 200–240 V | 3,7 | 5 | 15,2 | MA03a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 24A2Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 200–240 V | 5,5 | 7,5 | 24,2 | MA04a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 31A0Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 200–240 V | 7,5 | 10 | 31 | MA04a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 46A2Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 200–240 V | 11 | 15 | 46,2 | MA05a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 01A2Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 380–480 V | 0,37 | 0,5 | 1,2 | MA01a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 02A2Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,2 | MA01a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 03A7Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 3,7 | MA01a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 05A3Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,3 | MA02a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 07A2Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 380–480 V | 3 | 4 | 7,2 | MA02a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 09A0Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 380–480 V | 4 | 5,5 | 9 | MA02a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 12A0Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 12 | MA03a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 15A5Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 15,5 | MA03a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 23A0Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 23 | MA04a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 31A0Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 31 | MA04a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 37A0Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 37 | MA05a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| iC2-Micro 43A0Mã cỡ dòng điện theo bảng thông số; chuỗi mã đầy đủ xem phần Cách đọc mã. | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 43 | MA05a | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng iC2-Micro. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: Design Guide iC2-Micro Frequency Converters, AJ402315027937 (bản 000402) · Trang sản phẩm iC2-Micro (danfoss.com).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
