Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V
3 pha 525–600 V - Công suất
- 0,25–90 kW
- Điều khiển
- VVC+, điều khiển động cơ không đồng bộ và PM
- Cấp bảo vệ
- IP20 (khung H1–H10), IP54 (khung I2–I8)
- Truyền thông
- RS485 tích hợp: FC protocol, Modbus RTU
- Khác
- Không có bộ hãm (vị trí 18 = X).
- Thường dùng cho
- QuạtBơmMáy nénHVAC toà nhà
Cách đọc mã
FC-101P7K5T4E20H1XAXXXXSXXX…: FC-101 dòng; P7K5 = 7,5 kW; T2/T4/T6 = 3 pha 200–240 / 380–480 / 525–600 V; E20 = IP20, P20 = IP20 có tấm lưng, E5A = IP54; H1–H4/HX = cấp lọc RFI; A/X = có/không LCP.
Bảng model VLT HVAC Basic Drive FC 101 33
Design guide không ghi chế độ HO/NO trong bảng; cột A là dòng ra liên tục ở 40 °C, theo đúng cấp điện áp của từng mã (T2: 3x200–240 V, T4: 3x380–480 V).
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC-101PK25T2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 0,25 | 0,33 | 1,5 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101PK37T2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 2,2 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101PK75T2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,2 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P1K5T2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 6,8 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P2K2T2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 9,6 | H2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P3K7T2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 3,7 | 5 | 15,2 | H3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P5K5T2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 5,5 | 7,5 | 22 | H4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P7K5T2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 7,5 | 10 | 28 | H4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P11KT2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 11 | 15 | 42 | H5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P15KT2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 15 | 20 | 59,4 | H6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P18KT2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 18,5 | 25 | 74,8 | H6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P22KT2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 22 | 30 | 88 | H7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P30KT2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 30 | 40 | 115 | H7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P37KT2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 37 | 50 | 143 | H8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P45KT2Bản IP20 (E20). Dòng liên tục ở 40 °C. | 3~ 200–240 V | 45 | 60 | 170 | H8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101PK37T4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 0,37 | 0,5 | 1,2 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101PK75T4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,2 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P1K5T4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 3,7 | H1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P2K2T4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,3 | H2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P3K0T4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 3 | 4 | 7,2 | H2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P4K0T4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 9 | H2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P5K5T4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 12 | H3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P7K5T4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 15,5 | H3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P11KT4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 23 | H4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P15KT4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 31 | H4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P18KT4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 37 | H5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P22KT4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 42,5 | H5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P30KT4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 30 | 40 | 61 | H6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P37KT4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 37 | 50 | 73 | H6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P45KT4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 45 | 60 | 90 | H6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P55KT4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 55 | 70 | 106 | H7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P75KT4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 75 | 100 | 147 | H7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| FC-101P90KT4Bản IP20 (E20). Dòng liên tục 3x380–440 V ở 40 °C. | 3~ 380–480 V | 90 | 125 | 177 | H8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng VLT HVAC Basic Drive FC 101. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: Design Guide VLT HVAC Basic Drive FC 101, AJ275648114271 (bản 2025.07).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
