Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 230 V
3 pha 380–440 V
3 pha 440–500 V
3 pha 525–690 V - Công suất
- CXS: 0,55–22 kW; CXL: 0,75–400 kW; CX: 2,2–1500 kW (tải mô-men không đổi; CX 690 V tới 1250 kW)
- Điều khiển
- U/f, vector vòng hở, vector vòng kín
- Cấp bảo vệ
- CXS: IP20; CXL: IP21/IP54 (cỡ lớn IP20); CX: IP20/IP00
- Khác
- Tần số ra 0–500 Hz; tần số đóng cắt 1–16 kHz (tới 90 kW, cấp 400/500 V); ứng dụng 'Five in One+'
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiMáy công nghiệp
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng VACON 100 INDUSTRIAL, VACON NX hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
Ví dụ VACON (CA) 2.2 CX 4 G 2 N 1: (CA) = phần mềm; 2.2 = công suất định mức kW ở tải mô-men không đổi (tải bơm quạt lớn hơn 1 cấp); CX/CXL/CXS = dòng; 2 = 230 V, 4 = 400 V, 5 = 500 V, 6 = 690 V; A/B/C/D/G = kiểu bàn phím; 0/2/5/7/9 = IP00/IP20/IP54/IP21/đặc biệt; N/I/C = mức EMC; 0/1 = không/có chopper.
Bảng model VACON CX / CXL / CXS 66
Cột kW, Dòng (A) = tải mô-men không đổi (CT): ICT, quá tải 150% trong 1 phút/10 phút, 50 °C. Tải biến thiên (VT, 40 °C, không quá tải) ghi ở phần ghi chú.
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vacon 0.75 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 1,1 kW – 3,5 A. | 3~ 380–440 V | 0,75 | 2,5 | M3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 1.1 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 1,5 kW – 4,5 A. | 3~ 380–440 V | 1,1 | 3,5 | M3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 1.5 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 2,2 kW – 6,5 A. | 3~ 380–440 V | 1,5 | 4,5 | M3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 2.2 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 3 kW – 8 A. | 3~ 380–440 V | 2,2 | 6,5 | M3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 3 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 4 kW – 10 A. | 3~ 380–440 V | 3 | 8 | M3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 4 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 5,5 kW – 13 A. | 3~ 380–440 V | 4 | 10 | M4B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 5.5 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 7,5 kW – 18 A. | 3~ 380–440 V | 5,5 | 13 | M4B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 7.5 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 11 kW – 24 A. | 3~ 380–440 V | 7,5 | 18 | M4B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 11 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 15 kW – 32 A. | 3~ 380–440 V | 11 | 24 | M4B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 15 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 18,5 kW – 42 A. | 3~ 380–440 V | 15 | 32 | M5B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 18.5 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 22 kW – 48 A. | 3~ 380–440 V | 18,5 | 42 | M5B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 22 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 30 kW – 60 A. | 3~ 380–440 V | 22 | 48 | M5B | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 0.75 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 1,1 kW – 3,5 A. | 3~ 380–440 V | 0,75 | 2,5 | M4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 1.1 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 1,5 kW – 4,5 A. | 3~ 380–440 V | 1,1 | 3,5 | M4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 1.5 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 2,2 kW – 6,5 A. | 3~ 380–440 V | 1,5 | 4,5 | M4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 2.2 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 3 kW – 8 A. | 3~ 380–440 V | 2,2 | 6,5 | M4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 3 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 4 kW – 10 A. | 3~ 380–440 V | 3 | 8 | M4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 4 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 5,5 kW – 13 A. | 3~ 380–440 V | 4 | 10 | M4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 5.5 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 7,5 kW – 18 A. | 3~ 380–440 V | 5,5 | 13 | M4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 7.5 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 11 kW – 24 A. | 3~ 380–440 V | 7,5 | 18 | M5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 11 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 15 kW – 32 A. | 3~ 380–440 V | 11 | 24 | M5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 15 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 18,5 kW – 42 A. | 3~ 380–440 V | 15 | 32 | M5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 18.5 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 22 kW – 48 A. | 3~ 380–440 V | 18,5 | 42 | M6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 22 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 30 kW – 60 A. | 3~ 380–440 V | 22 | 48 | M6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 30 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 37 kW – 75 A. | 3~ 380–440 V | 30 | 60 | M6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 37 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 45 kW – 90 A. | 3~ 380–440 V | 37 | 75 | M6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 45 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 55 kW – 110 A. | 3~ 380–440 V | 45 | 90 | M6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 55 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 75 kW – 150 A. | 3~ 380–440 V | 55 | 110 | M7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 75 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 90 kW – 180 A. | 3~ 380–440 V | 75 | 150 | M7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 90 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 110 kW – 210 A. | 3~ 380–440 V | 90 | 180 | M7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 110 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 132 kW – 270 A. | 3~ 380–440 V | 110 | 210 | M8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 132 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 160 kW – 325 A. | 3~ 380–440 V | 132 | 270 | M8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 160 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 200 kW – 410 A. | 3~ 380–440 V | 160 | 325 | M8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 200 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 250 kW – 510 A. | 3~ 380–440 V | 200 | 410 | M9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 250 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 315 kW – 580 A. | 3~ 380–440 V | 250 | 510 | M9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 315 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 400 kW – 750 A. | 3~ 380–440 V | 315 | 600 | M10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 400 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 500 kW – 840 A. | 3~ 380–440 V | 400 | 750 | M10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 2.2 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 3 kW – 8 A. | 3~ 380–440 V | 2,2 | 6,5 | M4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 3 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 4 kW – 10 A. | 3~ 380–440 V | 3 | 8 | M4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 4 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 5,5 kW – 13 A. | 3~ 380–440 V | 4 | 10 | M4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 5.5 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 7,5 kW – 18 A. | 3~ 380–440 V | 5,5 | 13 | M4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 7.5 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 11 kW – 24 A. | 3~ 380–440 V | 7,5 | 18 | M5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 11 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 15 kW – 32 A. | 3~ 380–440 V | 11 | 24 | M5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 15 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 18,5 kW – 42 A. | 3~ 380–440 V | 15 | 32 | M5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 18.5 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 22 kW – 48 A. | 3~ 380–440 V | 18,5 | 42 | M6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 22 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 30 kW – 60 A. | 3~ 380–440 V | 22 | 48 | M6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 30 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 37 kW – 75 A. | 3~ 380–440 V | 30 | 60 | M6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 37 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 45 kW – 90 A. | 3~ 380–440 V | 37 | 75 | M6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 45 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 55 kW – 110 A. | 3~ 380–440 V | 45 | 90 | M6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 55 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 75 kW – 150 A. | 3~ 380–440 V | 55 | 110 | M7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 75 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 90 kW – 180 A. | 3~ 380–440 V | 75 | 150 | M7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 90 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 110 kW – 210 A. | 3~ 380–440 V | 90 | 180 | M7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 110 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 132 kW – 270 A. | 3~ 380–440 V | 110 | 210 | M8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 132 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 160 kW – 325 A. | 3~ 380–440 V | 132 | 270 | M8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 160 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 200 kW – 410 A. | 3~ 380–440 V | 160 | 325 | M8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 200 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 250 kW – 510 A. | 3~ 380–440 V | 200 | 410 | M9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 250 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 315 kW – 580 A. | 3~ 380–440 V | 250 | 510 | M9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 315 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 400 kW – 750 A. | 3~ 380–440 V | 315 | 600 | M10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 400 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 500 kW – 840 A. | 3~ 380–440 V | 400 | 750 | M10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 500 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 630 kW – 1050 A. | 3~ 380–440 V | 500 | 840 | M11 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 630 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 710 kW – 1160 A. | 3~ 380–440 V | 630 | 1050 | M12 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 710 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 800 kW – 1330 A. | 3~ 380–440 V | 710 | 1270 | M12 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 800 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 900 kW – 1480 A. | 3~ 380–440 V | 800 | 1330 | M12 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 900 CX 4Không có định mức tải biến thiên. | 3~ 380–440 V | 900 | 1480 | M12 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 1100 CX 4Tải biến thiên (VT): IVT 1900 A. | 3~ 380–440 V | 1100 | 1600 | M13 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| Vacon 1250 CX 4Tải biến thiên (VT): IVT 2100 A. | 3~ 380–440 V | 1250 | 1800 | M13 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng VACON CX / CXL / CXS. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: Vacon CX/CXL/CXS User's Manual (UD00224D) · Danfoss – VACON CX (legacy).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
