Vacon Biến tần

Biến tần Vacon VACON CX / CXL / CXS

Thế hệ biến tần Vacon cũ (thập niên 1990): CXS nhỏ gọn IP20, CXL có vỏ IP21/IP54, CX dạng module IP20/IP00 tới công suất rất lớn.

Đã ngừng sản xuất Hãng khuyên thay bằng VACON 100 INDUSTRIAL, VACON NX.

Chọn model
Vacon VACON CX / CXL / CXS (Họ VACON CX (ảnh cũ, chất lượng thấp))
Ảnh: Vacon · Họ VACON CX (ảnh cũ, chất lượng thấp)
  • 66Model
  • 1Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
3 pha 230 V
3 pha 380–440 V
3 pha 440–500 V
3 pha 525–690 V
Công suất
CXS: 0,55–22 kW; CXL: 0,75–400 kW; CX: 2,2–1500 kW (tải mô-men không đổi; CX 690 V tới 1250 kW)
Điều khiển
U/f, vector vòng hở, vector vòng kín
Cấp bảo vệ
CXS: IP20; CXL: IP21/IP54 (cỡ lớn IP20); CX: IP20/IP00
Khác
Tần số ra 0–500 Hz; tần số đóng cắt 1–16 kHz (tới 90 kW, cấp 400/500 V); ứng dụng 'Five in One+'
Thường dùng cho
BơmQuạtBăng tảiMáy công nghiệp

Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng VACON 100 INDUSTRIAL, VACON NX hoặc sửa máy đang dùng.

Cách đọc mã

Ví dụ VACON (CA) 2.2 CX 4 G 2 N 1: (CA) = phần mềm; 2.2 = công suất định mức kW ở tải mô-men không đổi (tải bơm quạt lớn hơn 1 cấp); CX/CXL/CXS = dòng; 2 = 230 V, 4 = 400 V, 5 = 500 V, 6 = 690 V; A/B/C/D/G = kiểu bàn phím; 0/2/5/7/9 = IP00/IP20/IP54/IP21/đặc biệt; N/I/C = mức EMC; 0/1 = không/có chopper.

Bảng model VACON CX / CXL / CXS 66

Cột kW, Dòng (A) = tải mô-men không đổi (CT): ICT, quá tải 150% trong 1 phút/10 phút, 50 °C. Tải biến thiên (VT, 40 °C, không quá tải) ghi ở phần ghi chú.

MãĐiện áp kW Dòng (A) Khung Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
Vacon 0.75 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 1,1 kW – 3,5 A. 3~ 380–440 V 0,75 2,5 M3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 1.1 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 1,5 kW – 4,5 A. 3~ 380–440 V 1,1 3,5 M3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 1.5 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 2,2 kW – 6,5 A. 3~ 380–440 V 1,5 4,5 M3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 2.2 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 3 kW – 8 A. 3~ 380–440 V 2,2 6,5 M3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 3 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 4 kW – 10 A. 3~ 380–440 V 3 8 M3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 4 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 5,5 kW – 13 A. 3~ 380–440 V 4 10 M4B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 5.5 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 7,5 kW – 18 A. 3~ 380–440 V 5,5 13 M4B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 7.5 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 11 kW – 24 A. 3~ 380–440 V 7,5 18 M4B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 11 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 15 kW – 32 A. 3~ 380–440 V 11 24 M4B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 15 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 18,5 kW – 42 A. 3~ 380–440 V 15 32 M5B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 18.5 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 22 kW – 48 A. 3~ 380–440 V 18,5 42 M5B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 22 CXS 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 30 kW – 60 A. 3~ 380–440 V 22 48 M5B Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 0.75 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 1,1 kW – 3,5 A. 3~ 380–440 V 0,75 2,5 M4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 1.1 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 1,5 kW – 4,5 A. 3~ 380–440 V 1,1 3,5 M4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 1.5 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 2,2 kW – 6,5 A. 3~ 380–440 V 1,5 4,5 M4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 2.2 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 3 kW – 8 A. 3~ 380–440 V 2,2 6,5 M4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 3 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 4 kW – 10 A. 3~ 380–440 V 3 8 M4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 4 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 5,5 kW – 13 A. 3~ 380–440 V 4 10 M4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 5.5 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 7,5 kW – 18 A. 3~ 380–440 V 5,5 13 M4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 7.5 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 11 kW – 24 A. 3~ 380–440 V 7,5 18 M5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 11 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 15 kW – 32 A. 3~ 380–440 V 11 24 M5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 15 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 18,5 kW – 42 A. 3~ 380–440 V 15 32 M5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 18.5 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 22 kW – 48 A. 3~ 380–440 V 18,5 42 M6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 22 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 30 kW – 60 A. 3~ 380–440 V 22 48 M6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 30 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 37 kW – 75 A. 3~ 380–440 V 30 60 M6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 37 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 45 kW – 90 A. 3~ 380–440 V 37 75 M6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 45 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 55 kW – 110 A. 3~ 380–440 V 45 90 M6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 55 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 75 kW – 150 A. 3~ 380–440 V 55 110 M7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 75 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 90 kW – 180 A. 3~ 380–440 V 75 150 M7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 90 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 110 kW – 210 A. 3~ 380–440 V 90 180 M7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 110 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 132 kW – 270 A. 3~ 380–440 V 110 210 M8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 132 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 160 kW – 325 A. 3~ 380–440 V 132 270 M8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 160 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 200 kW – 410 A. 3~ 380–440 V 160 325 M8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 200 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 250 kW – 510 A. 3~ 380–440 V 200 410 M9 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 250 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 315 kW – 580 A. 3~ 380–440 V 250 510 M9 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 315 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 400 kW – 750 A. 3~ 380–440 V 315 600 M10 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 400 CXL 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 500 kW – 840 A. 3~ 380–440 V 400 750 M10 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 2.2 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 3 kW – 8 A. 3~ 380–440 V 2,2 6,5 M4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 3 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 4 kW – 10 A. 3~ 380–440 V 3 8 M4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 4 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 5,5 kW – 13 A. 3~ 380–440 V 4 10 M4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 5.5 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 7,5 kW – 18 A. 3~ 380–440 V 5,5 13 M4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 7.5 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 11 kW – 24 A. 3~ 380–440 V 7,5 18 M5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 11 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 15 kW – 32 A. 3~ 380–440 V 11 24 M5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 15 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 18,5 kW – 42 A. 3~ 380–440 V 15 32 M5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 18.5 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 22 kW – 48 A. 3~ 380–440 V 18,5 42 M6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 22 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 30 kW – 60 A. 3~ 380–440 V 22 48 M6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 30 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 37 kW – 75 A. 3~ 380–440 V 30 60 M6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 37 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 45 kW – 90 A. 3~ 380–440 V 37 75 M6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 45 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 55 kW – 110 A. 3~ 380–440 V 45 90 M6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 55 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 75 kW – 150 A. 3~ 380–440 V 55 110 M7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 75 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 90 kW – 180 A. 3~ 380–440 V 75 150 M7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 90 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 110 kW – 210 A. 3~ 380–440 V 90 180 M7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 110 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 132 kW – 270 A. 3~ 380–440 V 110 210 M8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 132 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 160 kW – 325 A. 3~ 380–440 V 132 270 M8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 160 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 200 kW – 410 A. 3~ 380–440 V 160 325 M8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 200 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 250 kW – 510 A. 3~ 380–440 V 200 410 M9 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 250 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 315 kW – 580 A. 3~ 380–440 V 250 510 M9 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 315 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 400 kW – 750 A. 3~ 380–440 V 315 600 M10 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 400 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 500 kW – 840 A. 3~ 380–440 V 400 750 M10 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 500 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 630 kW – 1050 A. 3~ 380–440 V 500 840 M11 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 630 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 710 kW – 1160 A. 3~ 380–440 V 630 1050 M12 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 710 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 800 kW – 1330 A. 3~ 380–440 V 710 1270 M12 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 800 CX 4Tải biến thiên (VT, 40 °C): 900 kW – 1480 A. 3~ 380–440 V 800 1330 M12 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 900 CX 4Không có định mức tải biến thiên. 3~ 380–440 V 900 1480 M12 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 1100 CX 4Tải biến thiên (VT): IVT 1900 A. 3~ 380–440 V 1100 1600 M13 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
Vacon 1250 CX 4Tải biến thiên (VT): IVT 2100 A. 3~ 380–440 V 1250 1800 M13 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng VACON CX / CXL / CXS. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.

Nguồn thông số: Vacon CX/CXL/CXS User's Manual (UD00224D) · Danfoss – VACON CX (legacy).

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay